bouffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Phồng lên, bồng lên (vải, tóc): Chỉ trạng thái một vật liệu mềm (như vải, tóc) trở nên căng phồng, lên, tạo nhiều thể tích.
    • (Thông tục) Ăn: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn uống, thường nhấn mạnh sự ngon miệng hoặc sự thỏa mãn.
  2. Ngoại động từ:

    • (Thông tục) Ăn, ngốn: Cách nói thân mật để chỉ hành động ăn (một thứ đó), thường với hàm ý ăn nhiều, ăn ngấu nghiến hoặc đơn giảnăn.
    • Tiêu thụ nhiều, ngốn (nhiên liệu, tài nguyên): Dùng một cách hình tượng để chỉ việc một máy móc, thiết bị tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Cette jupe en tulle bouffe beaucoup. (Chiếc váy bằng vải tuyn này rất phồng.)
    • Avec l'humidité, mes cheveux bouffent. ( độ ẩm, tóc tôi bị bồng lên.)
    • On bouffe bien chez lui ! (Ở nhà anh ấy ăn ngon lắm!)
  • Ngoại động từ:

    • Il a bouffé tout le gâteau tout seul. ( đã ngốn hết cả cái bánh một mình.)
    • Ma vieille voiture bouffe beaucoup d'essence. (Chiếc xe của tôi ngốn nhiều xăng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se bouffer le nez (thông tục): Cãi nhau, tranh luận gay gắt.
    • Les deux collègues se sont bouffé le nez pendant la réunion. (Hai đồng nghiệp đã cãi nhau gay gắt trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouffant (tính từ): Phồng, bồng (dùng cho kiểu tóc, váy).
    • une coiffure bouffante (một kiểu tóc bồng)
  • Bouffée (danh từ): Cơn, luồng (khói, hơi, cảm xúc).
    • une bouffée de chaleur (một cơn nóng bừng)
  • Bouffer du vent (thành ngữ, thông tục): Làm việc vô ích, không đạt được kết quả .
Từ đồng nghĩa
  • Gonfler (nội động từ): Phồng lên, căng lên.
  • Manger (ngoại động từ): Ăn (từ trung lập, phổ biến).
  • Bâfrer (thông tục): Ăn ngấu nghiến, nhồi nhét.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa "ăn" của bouffertừ lóng thông tục. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc với người lạ. Từ trung lập an toàn hơn là manger.
  • Nghĩa "phồng lên" (gonfler) có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường.
nội động từ
  1. phồng lên, bồng lên
    • Chemise qui bouffe
      áo sơ mi phồng lên
    • Cheveux qui bouffent
      tóc bồng lên
  2. (thông tục) ăn
    • On bouffe bien dans ce restaurant
      quán này ăn ngon
ngoại động từ
  1. (thông tục) ăn, ngốn
    • Bouffer de la viande de boeuf
      ngốn thịt
    • Voiture qui bouffe de l'huile
      xe ngốn nhiều dầu
    • se bouffer le nez
      (thông tục) cãi nhau