bouffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Phồng lên, bồng lên (vải, tóc): Chỉ trạng thái một vật liệu mềm (như vải, tóc) trở nên căng phồng, xù lên, tạo nhiều thể tích.
- (Thông tục) Ăn: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn uống, thường nhấn mạnh sự ngon miệng hoặc sự thỏa mãn.
Ngoại động từ:
- (Thông tục) Ăn, ngốn: Cách nói thân mật để chỉ hành động ăn (một thứ gì đó), thường với hàm ý ăn nhiều, ăn ngấu nghiến hoặc đơn giản là ăn.
- Tiêu thụ nhiều, ngốn (nhiên liệu, tài nguyên): Dùng một cách hình tượng để chỉ việc một máy móc, thiết bị tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Cette jupe en tulle bouffe beaucoup. (Chiếc váy bằng vải tuyn này rất phồng.)
- Avec l'humidité, mes cheveux bouffent. (Vì độ ẩm, tóc tôi bị bồng lên.)
- On bouffe bien chez lui ! (Ở nhà anh ấy ăn ngon lắm!)
Ngoại động từ:
- Il a bouffé tout le gâteau tout seul. (Nó đã ngốn hết cả cái bánh một mình.)
- Ma vieille voiture bouffe beaucoup d'essence. (Chiếc xe cũ của tôi ngốn nhiều xăng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se bouffer le nez (thông tục): Cãi nhau, tranh luận gay gắt.
- Les deux collègues se sont bouffé le nez pendant la réunion. (Hai đồng nghiệp đã cãi nhau gay gắt trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouffant (tính từ): Phồng, bồng (dùng cho kiểu tóc, váy).
- une coiffure bouffante (một kiểu tóc bồng)
- Bouffée (danh từ): Cơn, luồng (khói, hơi, cảm xúc).
- une bouffée de chaleur (một cơn nóng bừng)
- Bouffer du vent (thành ngữ, thông tục): Làm việc vô ích, không đạt được kết quả gì.
Từ đồng nghĩa
- Gonfler (nội động từ): Phồng lên, căng lên.
- Manger (ngoại động từ): Ăn (từ trung lập, phổ biến).
- Bâfrer (thông tục): Ăn ngấu nghiến, nhồi nhét.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa "ăn" của bouffer là từ lóng thông tục. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc với người lạ. Từ trung lập và an toàn hơn là manger.
- Nghĩa "phồng lên" (gonfler) có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường.
nội động từ
- phồng lên, bồng lên
- Chemise qui bouffeáo sơ mi phồng lên
- Cheveux qui bouffenttóc bồng lên
- (thông tục) ăn
- On bouffe bien dans ce restaurantở quán này ăn ngon
ngoại động từ
- (thông tục) ăn, ngốn
- Bouffer de la viande de boeufngốn thịt bò
- Voiture qui bouffe de l'huilexe ngốn nhiều dầu
- se bouffer le nez(thông tục) cãi nhau