bouée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phao tiêu: Một vật thể nổi, thường có hình cầu hoặc hình trụ, được neo cố định dưới nước để đánh dấu một vị trí, lối đi an toàn, hoặc cảnh báo nguy hiểm cho tàu thuyền.
- Pao, phao: Một vật dụng có thể phồng lên bằng không khí, dùng để hỗ trợ nổi trên mặt nước, thường dùng trong cứu hộ hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le navire a évité les rochers grâce à la bouée rouge. (Con tàu đã tránh được những tảng đá nhờ vào phao tiêu màu đỏ.)
- Les enfants s'amusent avec une bouée dans la piscine. (Bọn trẻ chơi đùa với một cái phao trong hồ bơi.)
- Il a attaché sa bouée de sauvetage avant de sauter à l'eau. (Anh ấy đã buộc chặt phao cứu sinh của mình trước khi nhảy xuống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bouée de sauvetage": phao cứu sinh/cứu đắm. Một thiết bị cứu hộ cá nhân giúp người dùng nổi trên mặt nước.
- Chaque passager doit savoir où se trouve sa bouée de sauvetage. (Mỗi hành khách phải biết phao cứu sinh của mình ở đâu.)
"Bouée d'amarrage": phao neo. Một phao lớn để tàu thuyền có thể cột, buộc vào thay vì thả neo.
- Le yacht est attaché à une bouée d'amarrage dans la baie. (Chiếc du thuyền được buộc vào một phao neo trong vịnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Bouder (động từ): hờn dỗi, giận dỗi. (Từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn).
- Bouée-phare (danh từ giống cái): phao đèn. Một loại phao tiêu có đèn tín hiệu.
- Bouée lumineuse (danh từ giống cái): phao sáng. Phao tiêu phát ra ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Floateur (danh từ giống đực): phao, vật nổi. (Từ ít phổ biến hơn).
- Balise (danh từ giống cái): phao tiêu, phao hiệu. (Thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không).
Thành ngữ liên quan
Jeter une bouée à quelqu'un: Nghĩa đen: ném phao cứu sinh cho ai. Nghĩa bóng: giúp đỡ, cứu vớt ai đó đang gặp khó khăn.
- Son prêt m'a jeté une bouée lorsque j'étais en difficulté financière. (Khoản vay của anh ấy đã cứu vớt tôi khi tôi gặp khó khăn tài chính.)
S'accrocher à une bouée de sauvetage: Nghĩa đen: bám vào phao cứu sinh. Nghĩa bóng: bám víu vào hy vọng cuối cùng, vào giải pháp cứu cánh.
- Cette offre d'emploi est ma dernière bouée de sauvetage. (Lời mời làm việc này là chiếc phao cứu sinh cuối cùng của tôi.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) phao tiêu
- Bouée de sauvetagephao cứu đắm