bée

Học thuật
Thân thiện
bée

La petite fille reste bouche bée devant le spectacle de marionnettes.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Há hốc: Trạng thái mở rộng miệng một cách đáng kể, thường do ngạc nhiên, sửng sốt hoặc ngơ ngác. Từ nàydạng giống cái của tính từ "béant".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est restée bouche bée devant le spectacle. ( ấy đã đứng há hốc miệng trước màn trình diễn.)
    • Une fenêtre bée sur la cour. (Một cánh cửa sổ mở toang ra sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouche bée": Cụm từ cố định phổ biến nhất, miêu tả trạng thái há miệng kinh ngạc.

    • La nouvelle l'a laissé bouche bée. (Tin tức đã khiến anh ta sửng sốt đến há hốc miệng.)
  • "être (demeurer, rester) bouche bée": Các cấu trúc động từ thường đi kèm, có nghĩa là "ở trong trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt".

    • Ils sont demeurés bouche bée d'admiration. (Họ đã đứng sững người ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Béant (tính từ giống đực): Há hốc, mở toang. Đâydạng giống đực tương ứng.

    • Un gouffre béant. (Một vực thẳm há hốc.)
  • Bâiller (động từ): Ngáp. liên quan về hình ảnh hành động mở miệng rộng.

    • Il bâille de fatigue. (Anh ấy ngáp mệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand ouvert(e): Mở toang.
  • Stupéfait(e): Sửng sốt, kinh ngạc (về mặt cảm xúc, thường đi kèm với "bouche bée").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bée" hầu như luôn luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "bouche bée". Rất hiếm khi đứng độc lập.
  • tính từ, phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (trong trường hợp hiếm khi đứng riêng). Trong cụm "bouche bée", "bée" ở dạng giống cái số ít để phù hợp với danh từ giống cái "bouche".
bée

La petite fille reste bouche bée devant le spectacle de marionnettes.

tính từ giống cái
  1. há hốc
    • Bouche bée
      miệng há hốc
    • être (demeurer, rester) bouche bée
      ngạc nhiên, sửng sốt