pou

Học thuật
Thân thiện
pou

Un enfant a des poux dans ses cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rận; chấy: Một loại côn trùng nhỏ, ký sinh, sống trên cơ thể người hoặc động vật, hút máu có thể gây ngứa ngáy, khó chịu.
    • Máy bay con rận: (Từ lóng, lịch sử) Một loại máy bay rất nhỏ, thịnh hành trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
  • ( bị lây chấytrường.)
  • (Chấy/rận có thể lây lan nhanh chóng trong một tập thể.)
  • (Chiếc máy bay kỹ đó đúngmột máy bay con rận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chercher des poux dans la tête de quelqu'un" / "chercher des poux à quelqu'un": (Thành ngữ) Bới lông tìm vết, gây gỗ, tìm cách chỉ trích ai đó một cách vụn vặt.
    • Arrête de chercher des poux dans mon travail, il est correct! (Đừng bới lông tìm vết trong công việc của tôi nữa, ổn !)
  • "laid comme un pou": (Thành ngữ) Xấu như ma, rất xấu xí.
    • Ce petit chaton n'est pas laid comme un pou, il est adorable! (Chú mèo con này đâu có xấu như ma, đáng yêu !)
  • "se laisser manger par les poux": (Thành ngữ, thông tục) Bẩn quá, lười biếng đến mức không vệ sinh thân thể.
    • Il ne se lave jamais, on dirait qu'il se laisse manger par les poux. (Anh ta chẳng bao giờ tắm, cứ nhưbị rận ăn vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouilleux, pouilleuse (tính từ): Đầy rận, bẩn thỉu; (danh từ, ) người nghèo khổ, rách rưới.
  • Poulailler (danh từ): Chuồng . (Không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng chung gốc từ "poule" - con ).
  • Poupon (danh từ): Em bé, búp . (Không liên quan về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Parasite: Ký sinh trùng.
  • Insecte: Côn trùng.
Thành ngữ liên quan
  • "être tiré aux quatre épingles": (Nghĩa đối lập) Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao. (Dùng để so sánh với vẻ ngoài luộm thuộm, bẩn thỉu liên quan đến "pou").
  • "avoir la gale": Bị bệnh ghẻ. (Chỉ một tình trạng da liễu khó chịu khác do ký sinh trùng gây ra).
pou

Un enfant a des poux dans ses cheveux.

{{pou}}
danh từ giống đực
  1. rận; chấy
    • chercher des poux dans la tête de quelqu'un; chercher des poux à quelqu'un
      gây gỗ với ai
    • laid comme un pou
      xấu như ma
    • pou du ciel
      máy bay con rận (rất nhỏ, thịnh hành trước đại chiến I)
    • se laisser manger par les poux
      bẩn quá