baie

danh từ giống cái
  1. vịnh, vũng
    • Baie d'Along
      vịnh Hạ long
  2. (kiến trúc) lỗ cửa
  3. (thực vật học) quả mọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "baie"

baie
Une baie s'ouvre sur la mer calme.