bow-wow
/'bau'wau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng chó sủa "gâu gâu": Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tiếng chó sủa.
- (Tiếng lóng) Con chó: Một cách gọi thân mật, không trang trọng dành cho con chó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tiếng sủa):
- The dog let out a loud "bow-wow". (Con chó sủa một tiếng "gâu gâu" thật to.)
- All I could hear was the distant bow-wow of a neighbor's pet. (Tất cả những gì tôi nghe thấy là tiếng sủa "gâu gâu" từ xa của thú cưng nhà hàng xóm.)
Danh từ (con chó):
- Come here, little bow-wow! (Lại đây nào, chú chó nhỏ!)
- He's taking his bow-wow for a walk. (Anh ấy đang dắt con chó của mình đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngôn ngữ trẻ em: "Bow-wow" thường được sử dụng khi nói chuyện với trẻ nhỏ để chỉ con chó hoặc tiếng chó sủa, vì nó dễ phát âm và mang tính biểu cảm.
- Look at the cute bow-wow! (Nhìn con chó dễ thương kìa!)
- What does the dog say? Bow-wow! (Con chó kêu thế nào? Gâu gâu!)
Biến thể và từ gần giống
- Woof (n): Một từ tượng thanh khác cho tiếng chó sủa.
- Bark (n/v): Tiếng sủa / hành động sủa (từ trang trọng và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pooch (n, slang): Chó (tiếng lóng).
- Doggy (n): Chó con (cách gọi thân mật).
Thành ngữ liên quan
- The bow-wow theory: (Lý thuyết ngôn ngữ học) Một giả thuyết cho rằng ngôn ngữ loài người bắt nguồn từ việc bắt chước các âm thanh trong tự nhiên, như tiếng động vật.
- The bow-wow theory is one of several ideas about the origin of language. (Lý thuyết bow-wow là một trong số nhiều ý tưởng về nguồn gốc của ngôn ngữ.)
danh từ
- tiếng gâu gâu (cho sủa)
- khuấy ruyễn (lối nói giáo điều; lối viết giáo điều