doggy

/'dɔgi/ Cách viết khác : (doggie) /'dɔgi/
danh từ
  1. chó con
tính từ
  1. chó, chó má
  2. thích chó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "doggy"

doggy
A little girl gives her doggy a treat.