pooch

/pu:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
pooch

The little girl gave her pooch a big hug.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):

    • Con chó: Một từ thân mật, không trang trọng dùng để chỉ một con chó.
    • dụ: He walked his pooch in the park every evening. (Anh ấy dắt con chó của mình đi dạo trong công viên mỗi tối.)
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Chu môi, làm cho môi tròn lại: Hành động làm tròn đôi môi, thường như khi chuẩn bị hôn.
    • dụ: She pooched her lips for a photo. ( ấy chu môi lên để chụp ảnh.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • What a cute pooch! What's his name? (Chú chó con dễ thương quá! Tên vậy?)
    • I'm just going to take the pooch out for a quick walk. (Tôi chỉ định dắt chú chó ra ngoài đi dạo một chút thôi.)
  • Động từ:

    • The child pooched her lips in disappointment. (Đứa trẻ chu môi lên thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pooch out" (cụm động từ): Phình ra, lồi ra (thường dùng để miêu tả thứ đó bị phồng hoặc nhô ra ngoài một cách không gọn gàng).
    • The cushion had pooched out at the sides. (Chiếc đệm đã bị phình ra ở hai bên.)
    • His stomach pooched out over his belt. (Bụng anh ta phình ra ngoài thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pooched (tính từ, không phổ biến): Có thể dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi kiệt sức (từ lóng, chủ yếuAnh, Úc).
    • I'm absolutely pooched after that long hike. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ chó):

    • Dog: chó (từ thông dụng, trung lập).
    • Pup/Puppy: chó con.
    • Doggy: chó (từ thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Hound: chó săn (có thể dùng thân mật trong một số ngữ cảnh).
  • Động từ (chỉ hành động chu môi):

    • Pout: bĩu môi, chu môi (thường thể hiện sự không hài lòng hoặc dỗi hờn).
    • Purse one's lips: chu môi lại (thường thể hiện sự suy nghĩ hoặc không tán thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pooch out: (đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pooch".
pooch

The little girl gave her pooch a big hug.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch