powwow

/'pauwau/
Học thuật
Thân thiện
powwow

The team held a quick powwow to discuss the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi hội họp hoặc nghi lễ của người Mỹ bản địa: Một cuộc tụ họp xã hội hoặc tâm linh truyền thống của các dân tộc Bắc Mỹ, thường khiêu vũ, ca hát lễ nghi.
    • Cuộc họp, cuộc thảo luận (thông tục): Một cuộc họp hoặc thảo luận, đặc biệt một cuộc họp nhanh hoặc không chính thức.
  2. Động từ:

    • Hội họp, thảo luận (thông tục): Hành động tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc họp hoặc thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tribe gathered for an annual powwow to celebrate their heritage. (Bộ tộc tụ họp cho một buổi lễ hội hàng năm để kỷ niệm di sản của họ.)
    • Let's have a quick powwow to finalize the project details. (Hãy một cuộc họp nhanh để hoàn tất các chi tiết dự án.)
  • Động từ:

    • The managers need to powwow about the budget issue. (Các quản lý cần họp bàn về vấn đề ngân sách.)
    • We should powwow before the client meeting. (Chúng ta nên thảo luận trước cuộc họp với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a powwow": Tổ chức một cuộc họp hoặc thảo luận.

    • The team decided to have a powwow in the break room. (Nhóm quyết định một cuộc họp trong phòng nghỉ.)
  • "Family powwow": Một cuộc họp gia đình để thảo luận vấn đề.

    • We need a family powwow to plan the vacation. (Chúng tôi cần một cuộc họp gia đình để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conference (n): Hội nghị, cuộc họp chính thức.
  • Meeting (n): Cuộc họp.
  • Gathering (n): Buổi tụ họp.
  • Council (n): Hội đồng, buổi họp hội đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Huddle (n/v): Cuộc họp kín, tụm lại bàn bạc (thường nhanh riêng tư).
  • Discussion (n): Cuộc thảo luận.
  • Conclave (n): Cuộc họp kín.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ powwow nguồn gốc từ ngôn ngữ của người Algonquian (bản địa Bắc Mỹ). Khi dùng để chỉ các nghi lễ hoặc tụ họp văn hóa của người Mỹ bản địa, cần sử dụng với sự tôn trọng hiểu biết.
  • Trong ngữ cảnh thông tục, hiện đại (như trong kinh doanh), từ này thường được dùng một cách nhẹ nhàng để chỉ một cuộc họp nhanh hoặc không quá trang trọng.
powwow

The team held a quick powwow to discuss the project.

danh từ
  1. thầy lang; thầy mo, thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
  2. buổi hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc hội họp
  4. (quân sự), (từ lóng) cuộc hội họp của các sĩ quan (trong khi hành quân, tác chiến...)
nội động từ
  1. làm thầy lang; làm thầy mo, làm thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
  2. hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ about...) thảo luận, bàn luận
ngoại động từ
  1. chữa bệnh bằng thuật phù thu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống