powwow

/'pauwau/
danh từ
  1. thầy lang; thầy mo, thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
  2. buổi hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc hội họp
  4. (quân sự), (từ lóng) cuộc hội họp của các sĩ quan (trong khi hành quân, tác chiến...)
nội động từ
  1. làm thầy lang; làm thầy mo, làm thầy phù thuỷ (dân da đỏ)
  2. hội họp tế lễ (của dân da đỏ)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ about...) thảo luận, bàn luận
ngoại động từ
  1. chữa bệnh bằng thuật phù thu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

powwow
The team held a quick powwow to discuss the project.