bowelless

Học thuật
Thân thiện
bowelless

A ruthless corporation displayed bowelless tactics in the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khốc liệt, gay gắt, dữ dội, ác liệt: Mô tả một sự cạnh tranh, xung đột hoặc hành vi cực kỳ mãnh liệt, không khoan nhượng không sự thương xót. Từ này nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The market is experiencing bowelless competition among tech giants. (Thị trường đang trải qua sự cạnh tranh khốc liệt giữa các khổng lồ công nghệ.)
    • His bowelless tactics in the negotiation left no room for compromise. (Những chiến thuật ác liệt của anh ta trong cuộc đàm phán không chừa chỗ cho thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bowelless rivalry": sự kình địch/ganh đua khốc liệt.

    • The bowelless rivalry between the two companies shaped the entire industry. (Sự ganh đua khốc liệt giữa hai công ty đã định hình cả ngành công nghiệp.)
  • "bowelless struggle": cuộc đấu tranh/cuộc chiến dữ dội.

    • The political campaign turned into a bowelless struggle for power. (Chiến dịch chính trị đã biến thành một cuộc chiến dữ dội quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutthroat (adj): cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn (nghĩa rất gần thường dùng hơn).
    • He works in the cutthroat world of finance. (Anh ấy làm việc trong thế giới tài chính đầy cạnh tranh khốc liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthless: tàn nhẫn, không khoan nhượng.
  • Fierce: dữ dội, mãnh liệt.
  • Merciless: không lòng thương, nhẫn tâm.
  • Vicious: ác độc, hung tợn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bowelless" khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "cutthroat", "ruthless", hoặc "fierce" được ưa dùng hơn để diễn đạt ý tương tự.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để mô tả các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột cực đoan.
bowelless

A ruthless corporation displayed bowelless tactics in the market.

Adjective
  1. (cạnh tranh) khốc liệt, gay gắt, dữ dội, ác liệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự