fierce
/fiəs/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung dữ, dữ tợn: Dùng để mô tả tính cách hung hãn, đáng sợ, thường của động vật hoặc người.
- Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt: Dùng để mô tả sức mạnh, cường độ hoặc mức độ cao của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc cuộc xung đột.
- Khốc liệt, gay gắt: Dùng để mô tả sự cạnh tranh hoặc đối đầu rất quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tiger gave a fierce roar. (Con hổ gầm lên một tiếng dữ tợn.)
- They faced fierce opposition to their plans. (Họ đối mặt với sự phản đối dữ dội đối với kế hoạch của mình.)
- There is fierce competition for university places. (Có sự cạnh tranh khốc liệt cho các suất vào đại học.)
- She has a fierce determination to succeed. (Cô ấy có một quyết tâm mãnh liệt để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fierce loyalty": lòng trung thành tuyệt đối, mãnh liệt.
- He commands fierce loyalty from his team. (Anh ấy có được lòng trung thành tuyệt đối từ đội của mình.)
"fierce pride": niềm kiêu hãnh mãnh liệt.
- She felt a fierce pride in her heritage. (Cô ấy cảm thấy một niềm kiêu hãnh mãnh liệt về di sản của mình.)
"fiercely independent": cực kỳ độc lập.
- The child is fiercely independent for her age. (Đứa trẻ cực kỳ độc lập so với tuổi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Fiercely (trạng từ): một cách dữ dội, mãnh liệt.
- He argued fiercely for his beliefs. (Anh ấy tranh luận một cách mãnh liệt cho niềm tin của mình.)
Fierceness (danh từ): sự dữ dội, tính mãnh liệt.
- The fierceness of the storm surprised everyone. (Sự dữ dội của cơn bão làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Ferocious: hung tợn, dã man (nhấn mạnh sự tàn bạo).
- Violent: bạo lực, dữ dội (nhấn mạnh sức mạnh hủy diệt).
- Intense: mãnh liệt, dữ dội (nhấn mạnh cường độ cao).
- Vehement: mãnh liệt, sôi nổi (thường cho cảm xúc, lời nói).
Từ trái nghĩa
- Gentle: hiền lành, dịu dàng.
- Mild: ôn hòa, nhẹ nhàng.
- Calm: bình tĩnh, yên lặng.
Thành ngữ liên quan
- Fierce as a lion: dữ như cọp (ví von về sự hung dữ).
- When protecting her children, she can be as fierce as a lion. (Khi bảo vệ con cái, cô ấy có thể dữ như cọp.)
tính từ
-
hung dữ, dữ tợn, hung tợn
-
a fierce dogcon chó dữ
-
-
dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục
-
a fierce stormcơn bão dữ dội
-
a fierce strugglecuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
-
a fierce sediresự ham muốn mãnh liệt
-
a fierce hatredlòng căm thù sôi sục
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "fierce"