fierce

/fiəs/
Học thuật
Thân thiện
fierce

The fierce wind bent the young trees sideways.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung dữ, dữ tợn: Dùng để mô tả tính cách hung hãn, đáng sợ, thường của động vật hoặc người.
    • Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt: Dùng để mô tả sức mạnh, cường độ hoặc mức độ cao của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc cuộc xung đột.
    • Khốc liệt, gay gắt: Dùng để mô tả sự cạnh tranh hoặc đối đầu rất quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tiger gave a fierce roar. (Con hổ gầm lên một tiếng dữ tợn.)
    • They faced fierce opposition to their plans. (Họ đối mặt với sự phản đối dữ dội đối với kế hoạch của mình.)
    • There is fierce competition for university places. ( sự cạnh tranh khốc liệt cho các suất vào đại học.)
    • She has a fierce determination to succeed. ( ấy một quyết tâm mãnh liệt để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fierce loyalty": lòng trung thành tuyệt đối, mãnh liệt.

    • He commands fierce loyalty from his team. (Anh ấy được lòng trung thành tuyệt đối từ đội của mình.)
  • "fierce pride": niềm kiêu hãnh mãnh liệt.

    • She felt a fierce pride in her heritage. ( ấy cảm thấy một niềm kiêu hãnh mãnh liệt về di sản của mình.)
  • "fiercely independent": cực kỳ độc lập.

    • The child is fiercely independent for her age. (Đứa trẻ cực kỳ độc lập so với tuổi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fiercely (trạng từ): một cách dữ dội, mãnh liệt.

    • He argued fiercely for his beliefs. (Anh ấy tranh luận một cách mãnh liệt cho niềm tin của mình.)
  • Fierceness (danh từ): sự dữ dội, tính mãnh liệt.

    • The fierceness of the storm surprised everyone. (Sự dữ dội của cơn bão làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferocious: hung tợn, dã man (nhấn mạnh sự tàn bạo).
  • Violent: bạo lực, dữ dội (nhấn mạnh sức mạnh hủy diệt).
  • Intense: mãnh liệt, dữ dội (nhấn mạnh cường độ cao).
  • Vehement: mãnh liệt, sôi nổi (thường cho cảm xúc, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng.
  • Mild: ôn hòa, nhẹ nhàng.
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
Thành ngữ liên quan
  • Fierce as a lion: dữ như cọp ( von về sự hung dữ).
    • When protecting her children, she can be as fierce as a lion. (Khi bảo vệ con cái, ấy có thể dữ như cọp.)
fierce

The fierce wind bent the young trees sideways.

tính từ
  1. hung dữ, dữ tợn, hung tợn
    • a fierce dog
      con chó dữ
  2. dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục
    • a fierce storm
      cơn bão dữ dội
    • a fierce struggle
      cuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
    • a fierce sedire
      sự ham muốn mãnh liệt
    • a fierce hatred
      lòng căm thù sôi sục
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổcùng