cutthroat
/'kʌtθrout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ giết người, kẻ sát nhân: Chỉ một người giết người, đặc biệt là bằng cách cắt cổ họng nạn nhân.
- Kẻ tàn nhẫn, kẻ không từ thủ đoạn: Dùng để chỉ một người cực kỳ tàn nhẫn và sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được mục đích, bất chấp hậu quả.
Tính từ:
- Gay gắt, kịch liệt, tàn khốc: Dùng để mô tả một cuộc cạnh tranh, môi trường hoặc hành vi cực kỳ khắc nghiệt, nơi mọi người sẵn sàng làm hại nhau để thành công.
- Có tính chất tiêu diệt lẫn nhau: Chỉ sự cạnh tranh đến mức muốn loại bỏ hoàn toàn đối thủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pirate was known as a ruthless cutthroat. (Tên cướp biển đó được biết đến như một kẻ giết người tàn nhẫn.)
- In that business, you have to be a cutthroat to survive. (Trong lĩnh vực kinh doanh đó, bạn phải là một kẻ tàn nhẫn mới có thể tồn tại.)
Tính từ:
- The industry is known for its cutthroat competition. (Ngành công nghiệp này nổi tiếng với sự cạnh tranh tàn khốc.)
- He adopted a cutthroat approach to secure the deal. (Anh ta đã áp dụng một cách tiếp cận tàn khốc để giành được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cutthroat world": thế giới đầy cạnh tranh khốc liệt.
- She succeeded in the cutthroat world of high finance. (Cô ấy đã thành công trong thế giới tài chính cao cấp đầy cạnh tranh khốc liệt.)
"cutthroat tactics": những chiến thuật tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- The company was accused of using cutthroat tactics to drive out smaller competitors. (Công ty bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật tàn nhẫn để đẩy các đối thủ nhỏ hơn ra khỏi thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut-throat (adj, n): Cách viết khác với dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- It's a cut-throat business environment. (Đó là một môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh khốc liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Ruthless: tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Fierce: ác liệt, dữ dội.
- Merciless: không có lòng thương, nhẫn tâm.
- Danh từ:
- Murderer: kẻ giết người.
- Killer: kẻ sát nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- A dog-eat-dog world: một thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi người ta sẵn sàng chà đạp lên nhau để thành công (nghĩa tương tự với "cutthroat world").
- Surviving in this industry requires toughness; it's a dog-eat-dog world. (Tồn tại trong ngành này đòi hỏi sự cứng rắn; đó là một thế giới đầy cạnh tranh khốc liệt.)
danh từ
- kẻ giết người
tính từ
- gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt
- cutthroat competitionsự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau