boyfriend
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn trai: "boyfriend" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc nam giới đang trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn với một cô gái hoặc phụ nữ trẻ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh không chính thức, khác với "chồng" (husband) vì không mang tính hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy giới thiệu bạn trai của mình với bố mẹ.)
- (Bạn trai tôi và tôi đã hẹn hò được hai năm.)
- (Anh ấy là bạn trai của cô ấy, không chỉ là bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a boyfriend": có bạn trai.
- She has a boyfriend who lives in another city. (Cô ấy có bạn trai sống ở thành phố khác.)
"ex-boyfriend": bạn trai cũ.
- She still talks to her ex-boyfriend occasionally. (Cô ấy vẫn thỉnh thoảng nói chuyện với bạn trai cũ.)
"boyfriend material": người đàn ông có phẩm chất phù hợp để làm bạn trai.
- He is considered good boyfriend material because he is kind and responsible. (Anh ấy được coi là người phù hợp làm bạn trai vì anh ấy tử tế và có trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Girlfriend (n): bạn gái (từ tương tự dành cho nữ giới).
- Boyfriendless (adj): không có bạn trai.
- She has been boyfriendless for a year. (Cô ấy đã không có bạn trai suốt một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Lover: người yêu (có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường mang tính trang trọng hơn).
- Partner: bạn đời, đối tác (thường dùng trong mối quan hệ lâu dài, có thể bao gồm cả hôn nhân).
- Sweetheart: người yêu, người thương (thân mật, lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go out with: hẹn hò với ai đó.
- She is going out with her boyfriend tonight. (Cô ấy sẽ đi hẹn hò với bạn trai tối nay.)
Break up with: chia tay với ai đó.
- He broke up with his boyfriend last week. (Anh ấy đã chia tay với bạn trai của mình tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- Boyfriend sweater: áo len của bạn trai (thường mang tính hài hước, chỉ việc mặc áo của bạn trai).
- She wore her boyfriend's sweater to feel close to him. (Cô ấy mặc áo len của bạn trai để cảm thấy gần gũi với anh ấy.)