brésil

Học thuật
Thân thiện
brésil

Un artisan teint un tissu avec du brésil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gỗ huyết mộc (dùng để nhuộm đỏ): "brésil" là một loại gỗ màu đỏ, được sử dụng trong nhuộm màu để tạo ra sắc đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les artisans utilisaient autrefois du brésil pour teindre les étoffes. (Các thợ thủ công ngày xưa đã sử dụng gỗ huyết mộc để nhuộm vải.)
    • Ce pigment rouge est extrait du brésil. (Sắc tố đỏ này được chiết xuất từ gỗ huyết mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois de brésil": gỗ huyết mộc (cụm từ chỉ loại gỗ).
    • Le bois de brésil était une marchandise précieuse au Moyen Âge. (Gỗ huyết mộcmột mặt hàng quý giá vào thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brésilet (n.m): một loại cây nhỏ thuộc họ đậu, cũng cho gỗ nhuộm đỏ.
  • Brésiline (n.f): chất màu đỏ chiết xuất từ gỗ huyết mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Bois de teinture rouge: gỗ nhuộm đỏ.
  • Campêche (n.m): tên gọi khác cho một loại gỗ nhuộm màu tương tự (từ Haematoxylum campechianum).
Lưu ý
  • Từ "Brésil" (viết hoa) là tên quốc gia (Brazil). Từ "brésil" (viết thường) trong ngữ cảnh nàymột danh từ chung chỉ loại gỗ. Cần phân biệt hai cách viết ngữ nghĩa khác nhau này.
brésil

Un artisan teint un tissu avec du brésil.

danh từ giống đực
  1. gỗ huyết mộc (dùng để nhuộm đỏ)

Từ gần giống

Từ chứa "brésil"