persil

Học thuật
Thân thiện
persil

Le cuisinier saupoudre du persil frais sur la soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mùi tây: Một loại cây thảo mộc xanh, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
    • mùi tây: Phần của cây mùi tây, thường được cắt nhỏ rắc lên món ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ajoutez un peu de persil haché sur la soupe. (Hãy thêm một chút mùi tây băm nhỏ lên món súp.)
    • Le persil frais est essentiel pour cette recette. (Mùi tây tươithứ thiết yếu cho công thức này.)
    • Je vais acheter du persil au marché. (Tôi sẽ đi mua mùi tâychợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être comme du persil": (thành ngữ, thông tục) có mặtkhắp mọi nơi, xuất hiện rất thường xuyên.

    • On le voit partout, il est comme du persil ! (Người ta thấy hắnkhắp mơi, hắn ta có mặt như mùi tây vậy!)
  • "finir en queue de persil": (thành ngữ) kết thúc một cách nhạt nhẽo, không hồi kết thỏa đáng.

    • Cette histoire intéressante a malheureusement fini en queue de persil. (Câu chuyện thú vị này không may lại kết thúc một cách nhạt nhẽo.)
Biến thể từ liên quan
  • Persillade (n.f): Hỗn hợp tỏi mùi tây băm nhỏ, dùng để ướp hoặc rắc lên món ăn.

    • La persillade relève le goût du gigot d'agneau. (Hỗn hợp tỏi mùi tây làm tăng hương vị của món đùi cừu.)
  • Persillé (adj): (Dùng cho phô mai) những đốm xanh của mốc, hoặc (dùng cho thịt) lẫn mỡ trắng như hoa.

    • Un fromage persillé. (Một loại phô mai vân mốc xanh.)
    • Une viande bien persillée. (Một miếng thịt vân mỡ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciboulette (n.f): Hẹ tây (một loại gia vị khác, không phảimùi tây).
  • Coriandre (n.f): Ngò /rau mùi (một loại rau thơm khác).
Lưu ý
  • "Persil" là danh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèmle (xác định), du (không xác định), ce (chỉ định).
  • Trong ẩm thực, "persil plat" (mùi tây dẹt) "persil frisé" (mùi tây xoăn) là hai giống phổ biến, trong đó "persil plat" thường hương vị đậm đà hơn.
persil

Le cuisinier saupoudre du persil frais sur la soupe.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mùi tây

Từ chứa "persil"

Từ có nhắc đến "persil"