persil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mùi tây: Một loại cây thảo mộc có lá xanh, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
- Lá mùi tây: Phần lá của cây mùi tây, thường được cắt nhỏ và rắc lên món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ajoutez un peu de persil haché sur la soupe. (Hãy thêm một chút mùi tây băm nhỏ lên món súp.)
- Le persil frais est essentiel pour cette recette. (Mùi tây tươi là thứ thiết yếu cho công thức này.)
- Je vais acheter du persil au marché. (Tôi sẽ đi mua mùi tây ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être comme du persil": (thành ngữ, thông tục) có mặt ở khắp mọi nơi, xuất hiện rất thường xuyên.
- On le voit partout, il est comme du persil ! (Người ta thấy hắn ở khắp mơi, hắn ta có mặt như mùi tây vậy!)
"finir en queue de persil": (thành ngữ) kết thúc một cách nhạt nhẽo, không có hồi kết thỏa đáng.
- Cette histoire intéressante a malheureusement fini en queue de persil. (Câu chuyện thú vị này không may lại kết thúc một cách nhạt nhẽo.)
Biến thể và từ liên quan
Persillade (n.f): Hỗn hợp tỏi và mùi tây băm nhỏ, dùng để ướp hoặc rắc lên món ăn.
- La persillade relève le goût du gigot d'agneau. (Hỗn hợp tỏi mùi tây làm tăng hương vị của món đùi cừu.)
Persillé (adj): (Dùng cho phô mai) Có những đốm xanh của mốc, hoặc (dùng cho thịt) có lẫn mỡ trắng như hoa.
- Un fromage persillé. (Một loại phô mai có vân mốc xanh.)
- Une viande bien persillée. (Một miếng thịt có vân mỡ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Ciboulette (n.f): Hẹ tây (một loại gia vị khác, không phải là mùi tây).
- Coriandre (n.f): Ngò rí/rau mùi (một loại rau thơm khác).
Lưu ý
- "Persil" là danh từ giống đực, nên các mạo từ đi kèm là le (xác định), du (không xác định), ce (chỉ định).
- Trong ẩm thực, "persil plat" (mùi tây lá dẹt) và "persil frisé" (mùi tây lá xoăn) là hai giống phổ biến, trong đó "persil plat" thường có hương vị đậm đà hơn.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mùi tây