persel

Học thuật
Thân thiện
persel

Le chimiste ajoute du persel à la solution dans l'éprouvette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Muối của peaxit: "Persel" là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ loại muối được tạo thành từ axit peaxit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le persel est un composé chimique étudié en laboratoire. (Perselmột hợp chất hóa học được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
    • La formule de ce persel est complexe. (Công thức của muối peaxit này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyser un persel": phân tích một muối peaxit.
    • Les chimistes doivent analyser ce persel pour comprendre ses propriétés. (Các nhà hóa học phải phân tích muối peaxit này để hiểu tính chất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Peracide (danh từ giống đực): peaxit (axit tương ứng để tạo thành persel).
  • Sel (danh từ giống đực): muối (từ chung, trong khi "persel" là một loại muối cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Sel de peracide: muối của peaxit (cách giải thích nghĩa hơn).
Lưu ý
  • Từ "persel" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc báo cáo nghiên cứu.
persel

Le chimiste ajoute du persel à la solution dans l'éprouvette.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) muối của peaxit