embracer

/im'breisə/ Cách viết khác : (embracer) /im'breisə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan tòa: Một người cố gắng ảnh hưởng một cách bất hợp pháp hoặc không đúng đắn đến thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn, thường thông qua đe dọa, hối lộ hoặc các hình thức gây áp lực khác. Đây một thuật ngữ pháp cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corrupt official was known as an embracer of judges. (Viên chức tham nhũng được biết đến như một kẻ gây áp lực đối với các quan tòa.)
    • In medieval law, an embracer could face severe punishment. (Trong luật thời trung cổ, một kẻ gây áp lực cho quan tòa có thể phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convicted as an embracer": Bị kết tội kẻ gây áp lực trái phép lên tòa án.
    • The nobleman was convicted as an embracer for trying to bribe the jury. (Ngài quý tộc bị kết tội kẻ gây áp lực cố gắng hối lộ bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrace (động từ): Ôm; chấp nhận, tán thành.
    • She embraced her friend warmly. ( ấy ôm bạn mình một cách nồng nhiệt.)
    • He embraced the new opportunity. (Anh ấy chấp nhận cơ hội mới.)
  • Embracery (danh từ): Hành động gây áp lực trái phép lên quan tòa hoặc bồi thẩm đoàn; tội mua chuộc hoặc đe dọa bồi thẩm đoàn.
    • He was charged with embracery. (Anh ta bị buộc tội mua chuộc bồi thẩm đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jury tamperer: Kẻ can thiệp/gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.
  • Undue influencer: Kẻ gây ảnh hưởng không đúng đắn (trong bối cảnh pháp ).
Lưu ý
  • Từ "embracer" với nghĩa pháp này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại mang tính lịch sử/chuyên ngành. Nghĩa thông thường phổ biến hơn của gốc từ "embrace" "ôm" hoặc "chấp nhận". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh từ điển này, định nghĩa được cung cấp chỉ đề cập đến nghĩa pháp cụ thể.
danh từ
  1. kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà

Từ gần giống

Từ chứa "embracer"