brochette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Que xiên nhỏ, cái xiên: Một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ, dùng để xiên các miếng thức ăn (thường là thịt, rau củ) để nướng hoặc chiên.
- Xiên thịt, món xiên nướng: Chỉ món ăn được chế biến bằng cách xiên các nguyên liệu lên một que và nấu chín, hoặc chính phần thức ăn đã được xiên đó.
- Hàng, dãy (người hoặc vật): Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật được xếp thành hàng một cách thẳng tắp, gọn gàng.
- Ghim cài (huân chương): Phụ kiện nhỏ bằng kim loại dùng để cố định huân chương, huy chương lên trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour faire des brochettes, il faut des brochettes en bois. (Để làm món xiên nướng, cần có những que xiên bằng gỗ.)
- Nous avons mangé des brochettes de poulet au restaurant. (Chúng tôi đã ăn món xiên gà ở nhà hàng.)
- Une brochette de voitures attendait au feu rouge. (Một hàng dài ô tô đang chờ đèn đỏ.)
- La brochette de sa médaille était en argent. (Cái ghim cài huy chương của ông ấy làm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serrés comme des brochettes": (Thành ngữ) Có nghĩa là bị xếp chặt, đông nghẹt, không thể cử động được, giống như những miếng thịt trên một que xiên.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des brochettes. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị chen chúc chặt như nêm.)
Biến thể và từ gần giống
Brochettée (danh từ giống cái): Một lượng thức ăn đủ để làm một xiên.
- Une brochettée de champignons. (Một lượng nấm đủ cho một xiên.)
Brochette-kebab (danh từ giống cái): Một loại xiên thịt nướng kiểu Trung Đông, thường là thịt cừu hoặc thịt gà.
- Un stand de brochettes-kebabs. (Một quầy bán xiên thịt nướng kebab.)
Từ đồng nghĩa
- Pic (danh từ giống đực): Que nhọn, cọc nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Enfilade (danh từ giống cái): Hàng dài, dãy dài (đồng nghĩa với nghĩa "hàng, dãy").
- Barrette (danh từ giống cái): Ghim cài, kẹp tóc (đồng nghĩa với nghĩa "ghim cài").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "En brochette": (Cụm từ) Được xiên thành que, được xếp thành hàng.
- Servir des fruits de mer en brochette. (Phục vụ hải sản được xiên thành que.)
- Les élèves étaient alignés en brochette. (Các học sinh được xếp thành hàng thẳng tắp.)
danh từ giống cái
- que xiên nhỏ
- viên (lượng thịt trên que xiên)
- Une brochette de viandemột xiên thịt
- hàng, dãy (người)
- Une brochette de jeunes fillesmột hàng thiếu nữ
- ghim cài (huân chương)
- cái bón mồi (cho chim con)
- (sử học) que rẽ đường ngôi