brail
/breil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hàng hải):
- Dây cuộn buồm: Một sợi dây ngắn được gắn vào mép của một cánh buồm, dùng để kéo buồm lên hoặc cuộn buồm lại.
- Lưới nhỏ kéo cá: Một loại lưới nhỏ, thường có tay cầm, dùng để vớt cá từ nước lên thuyền.
Ngoại động từ (Hàng hải):
- Cuộn (buồm) bằng dây brail: Hành động sử dụng các dây brail để kéo và buộc một cánh buồm lại cho gọn, thường để giảm diện tích buồm khi gặp gió mạnh hoặc khi không sử dụng.
- Kéo cá lên bằng lưới brail: Hành động sử dụng lưới brail để bắt và kéo cá lên thuyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sailor pulled on the brail to gather the sail. (Người thủy thủ kéo dây cuộn buồm để thu buồm lại.)
- They used a brail to bring the catch aboard. (Họ dùng một cái lưới kéo để đưa mẻ cá lên boong.)
Ngoại động từ:
- We need to brail the mainsail before the storm hits. (Chúng ta cần cuộn buồm chính lại trước khi cơn bão ập tới.)
- The fisherman brailed the tuna onto the deck. (Ngư dân dùng lưới kéo con cá ngừ lên boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To brail up": Một cụm động từ hàng hải có nghĩa tương tự "to brail", chỉ việc cuộn và cố định buồm bằng dây brail.
- Brail up the foresail! (Cuộn buồm mũi lên!)
Biến thể và từ liên quan
- Brails (số nhiều): Thường dùng để chỉ hệ thống nhiều dây brail trên một cánh buồm.
- Check the brails for wear and tear. (Kiểm tra các dây cuộn buồm xem có chỗ nào bị mòn không.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa dây): Reefing line (dây cuộn buồm, thu buồm).
- Danh từ (nghĩa lưới): Dip net, scoop net (lưới vợt, lưới vớt).
- Động từ (nghĩa cuộn buồm): Furl (cuộn buồm), reef (thu nhỏ buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brail in: Có nghĩa tương tự "brail up", dùng để cuộn buồm vào.
- We should brail in the sail now. (Chúng ta nên cuộn buồm vào ngay bây giờ.)
danh từ
- (hàng hải) dây cuộn buồm
ngoại động từ
- (hàng hải) cuộn (buồm)