brashness

brashness

A young man's brashness leads him to interrupt the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính liều lĩnh, hấp tấp: "brashness" chỉ đặc điểm của một người hành động một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
    • Sự phô trương, hào nhoáng một cách thiếu tinh tế: "brashness" cũng mô tả sự khoe khoang, phô trương một cách thô thiển, thiếu gu thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính liều lĩnh, hấp tấp:
    • His brashness in investing all his savings in a risky startup led to bankruptcy. (Sự liều lĩnh của anh ta khi đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp rủi ro đã dẫn đến phá sản.)
    • The young driver's brashness caused a serious accident. (Sự hấp tấp của tài xế trẻ đã gây ra một vụ tai nạn nghiêm trọng.)
  • Sự phô trương, hào nhoáng thiếu tinh tế:
    • The brashness of the new skyscraper clashed with the historic architecture of the city. (Sự phô trương của tòa nhà chọc trời mới xung đột với kiến trúc lịch sử của thành phố.)
    • Her brashness in wearing a glittery dress to a formal funeral offended many guests. (Sự hào nhoáng thiếu tinh tế của ấy khi mặc một chiếc váy lấp lánh đến một đám tang trang trọng đã xúc phạm nhiều khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act with brashness": hành động một cách liều lĩnh.
    • He acted with brashness, ignoring all warnings from his advisors. (Anh ta hành động một cách liều lĩnh, phớt lờ mọi lời cảnh báo từ các cố vấn.)
  • "brashness of youth": sự liều lĩnh của tuổi trẻ.
    • The brashness of youth often leads to mistakes that teach valuable lessons. (Sự liều lĩnh của tuổi trẻ thường dẫn đến những sai lầm dạy cho chúng ta những bài học quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Brash (tính từ): liều lĩnh, hấp tấp; hào nhoáng, phô trương.
    • He is a brash young man who never listens to advice. (Anh ta một người đàn ông trẻ liều lĩnh, không bao giờ nghe lời khuyên.)
  • Brashly (trạng từ): một cách liều lĩnh, hấp tấp; một cách hào nhoáng.
    • She brashly interrupted the meeting with her opinion. ( ấy đã hấp tấp ngắt lời cuộc họp bằng ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rashness: sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ (nhấn mạnh hành động vội vàng).
    • His rashness caused a lot of problems. (Sự hấp tấp của anh ta gây ra nhiều vấn đề.)
  • Temerity: sự táo bạo, liều lĩnh (mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ hành động thiếu tôn trọng).
    • She had the temerity to criticize her boss in public. ( ấy đã sự táo bạo để chỉ trích sếp của mình trước công chúng.)
  • Gaudiness: sự hào nhoáng, lòe loẹt (chỉ sự phô trương thiếu tinh tế).
    • The gaudiness of the decorations was overwhelming. (Sự hào nhoáng lòe loẹt của các đồ trang trí thật quá mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "brashness", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ như "display brashness" (thể hiện sự liều lĩnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Fools rush in where angels fear to tread": Kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần cũng sợ bước (ám chỉ sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ).
    • His brashness in the negotiation reminded me of the saying, "Fools rush in where angels fear to tread." (Sự liều lĩnh của anh ta trong cuộc đàm phán làm tôi nhớ đến câu nói, "Kẻ ngốc lao vào nơi thiên thần cũng sợ bước.")