bravade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời nói khoác lác; hành động yêng hùng; thói yêng hùng: Hành động hoặc lời nói tỏ ra dũng cảm, gan dạ một cách phô trương, thường để che giấu sự sợ hãi hoặc yếu đuối thực sự.
- Sự thách thức, sự bất chấp: Thái độ hoặc hành vi thách thức, coi thường nguy hiểm hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses menaces n'étaient que de la bravade. (Những lời đe dọa của hắn chỉ là lời nói khoác lác.)
- Il a agi par bravade, pour impressionner ses amis. (Hắn hành động vì thói yêng hùng, để gây ấn tượng với bạn bè.)
- Faire face au danger par pure bravade. (Đối mặt với nguy hiểm chỉ vì sự bất chấp thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un acte de bravade": một hành động yêng hùng, một hành động thách thức.
- Refuser de fuir fut un acte de bravade inutile. (Từ chối chạy trốn là một hành động yêng hùng vô ích.)
"Par bravade": vì thói yêng hùng, vì sự thách thức.
- Il a fumé devant le professeur par bravade. (Nó hút thuốc trước mặt giáo viên vì thói thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Bravacher (động từ, hiếm dùng): khoe khoang, làm ra vẻ anh hùng.
- Bravache (danh từ giống đực/tính từ): kẻ khoác lác, người thích làm ra vẻ anh hùng; có tính cách khoác lác.
- Un ton bravache. (Một giọng điệu khoác lác.)
Từ đồng nghĩa
- Fanfaronnade: sự khoe khoang, sự khoác lác.
- Témérité: sự liều lĩnh, sự táo bạo (thường thiếu suy nghĩ).
- Défi: sự thách thức.
Từ trái nghĩa
- Modestie: sự khiêm tốn.
- Prudence: sự thận trọng.
- Soumission: sự phục tùng.
Thành ngữ liên quan
- "Faire de la bravade": có hành vi yêng hùng, thích thể hiện sự gan dạ.
- Arrête de faire de la bravade, c'est dangereux. (Đừng có thói yêng hùng nữa, điều đó nguy hiểm đấy.)
danh từ giống cái
- lời nói khoác lác; hành động yêng hùng; thói yêng hùng
- sự thách thức, sự bất chấp