bravade

danh từ giống cái
  1. lời nói khoác lác; hành động yêng hùng; thói yêng hùng
  2. sự thách thức, sự bất chấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bravade"

bravade
Un homme lance une bravade inutile à son adversaire.