bread sauce
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sốt bánh mì: "bread sauce" là một loại sốt màu trắng, có độ sệt và độ kem, được làm từ bánh mì thay vì bột mì như các loại sốt thông thường. Nó thường được nêm thêm đinh hương và hành tây để tạo hương vị đặc trưng.
- Loại sốt này phổ biến trong ẩm thực Anh, thường được dùng kèm với thịt gà tây, thịt gà quay hoặc các món thịt nướng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn sốt bánh mì kèm với gà quay vào dịp Giáng sinh.)
- (Sốt bánh mì có độ kem và hương vị hành tây nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve with bread sauce": dùng kèm với sốt bánh mì.
- The turkey is often served with bread sauce and cranberry sauce. (Gà tây thường được dùng kèm với sốt bánh mì và sốt nam việt quất.)
"to make bread sauce": làm sốt bánh mì.
- She learned how to make bread sauce from her grandmother's recipe. (Cô ấy đã học cách làm sốt bánh mì từ công thức của bà mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bread sauce (n): dạng sốt, không có biến thể chính thức, nhưng có thể được gọi là "sốt bánh mì" trong tiếng Việt.
- Sauce (n): sốt nói chung, là từ gần nghĩa nhưng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- White sauce (n): sốt trắng (nhưng thường làm từ bột mì và sữa, không phải bánh mì).
- Bread-based sauce (n): sốt làm từ bánh mì (mô tả cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bread sauce" vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "As British as bread sauce": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều gì đó rất đặc trưng của người Anh, vì sốt bánh mì là một món ăn truyền thống ở Anh.
- Having tea and scones is as British as bread sauce. (Uống trà và ăn bánh scone là một nét đặc trưng rất Anh, giống như sốt bánh mì vậy.)