breeched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mặc quần, có mặc quần: Mô tả trạng thái một người đang mặc quần dài (thường là quần dài kiểu cổ điển như quần ống túm hoặc quần dài nói chung), trái ngược với việc mặc váy hoặc không mặc gì ở phần dưới cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young boy was finally considered breeched at the age of four. (Cậu bé cuối cùng cũng được coi là đã mặc quần ở tuổi lên bốn.)
- In the 19th century, portraits often showed men formally breeched. (Vào thế kỷ 19, các bức chân dung thường cho thấy đàn ông mặc quần một cách trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be breeched": Đây là cách dùng phổ biến nhất, mô tả trạng thái. Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng, đặc biệt khi nói về nghi lễ một cậu bé chuyển từ mặc váy sang mặc quần trong quá khứ.
- In many Western traditions, a boy's breeching was a significant rite of passage. (Trong nhiều truyền thống phương Tây, việc một cậu bé được mặc quần là một nghi lễ trưởng thành quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Breeches (danh từ số nhiều): Quần ống túm (một loại quần dài ngắn đến đầu gối, thường gắn liền với trang phục cưỡi ngựa hoặc trang phục cổ điển). Đây là danh từ gốc tạo ra tính từ "breeched".
- He wore leather breeches for the horseback ride. (Anh ấy mặc quần ống túm bằng da để cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Trousered: Có mặc quần (từ đồng nghĩa trực tiếp và hiện đại hơn).
- Clad in trousers/breeches: Được khoác/trang bị quần.
Lưu ý
- Từ "breeched" hiện nay ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính lịch sử, mô tả trang phục, hoặc trong các cụm từ cố định.
- Nó khác với "breached" (động từ, nghĩa là vi phạm, xuyên thủng).