protèle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cầy linh: Tên gọi của một loài động vật có vú ăn thịt, thuộc họ cầy, có ngoại hình giống cáo nhưng nhỏ hơn, thường sống ở vùng đồng cỏ châu Phi. Tên khoa học là Proteles cristata.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le protèle se nourrit principalement de termites. (Cầy linh ăn chủ yếu là mối.)
- On peut observer le protèle en Afrique de l'Est. (Người ta có thể quan sát thấy cầy linh ở Đông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "protèle à crinière": cầy linh có bờm (tên gọi khác để chỉ loài này, nhấn mạnh đặc điểm có bờm lông dọc sống lưng).
- Le protèle à crinière est un animal nocturne. (Cầy linh có bờm là một loài vật hoạt động về đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Protèles (số nhiều của "protèle"): những con cầy linh.
- Les protèles vivent en terrier. (Những con cầy linh sống trong hang.)
Từ đồng nghĩa
- Loup fouisseur: (nghĩa đen: sói đào hang) - một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho loài cầy linh, dựa trên tập tính của chúng.
- Proteles cristata: tên khoa học của loài.
Thông tin thêm
- Từ "protèle" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "hoàn chỉnh phía trước", có thể liên quan đến cấu trúc bàn chân của chúng.
- Mặc dù có tên gọi dân gian là "sói đất" hay "sói đào hang", cầy linh thực chất có họ hàng gần với linh cẩu hơn là với sói hay cáo.
danh từ giống đực
- (động vật học) cầy linh