brevity
/'breviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngắn gọn, sự súc tích: Chất lượng của việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và đầy đủ trong một khoảng thời gian hoặc không gian ngắn, sử dụng ít từ ngữ.
- Sự ngắn ngủi, tính tạm thời: Trạng thái kéo dài trong một thời gian rất ngắn, không lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brevity of his speech impressed everyone. (Tính ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- I appreciate the brevity of your email. (Tôi đánh giá cao sự ngắn gọn trong email của bạn.)
- The brevity of human life is a common theme in poetry. (Sự ngắn ngủi của kiếp người là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for the sake of brevity": vì mục đích ngắn gọn, để cho ngắn gọn.
- I will omit the details for the sake of brevity. (Tôi sẽ bỏ qua các chi tiết để cho ngắn gọn.)
- "the brevity of the moment": sự chóng vánh của khoảnh khắc.
- He captured the brevity of the moment in his photograph. (Anh ấy đã ghi lại sự chóng vánh của khoảnh khắc trong bức ảnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Brief (adj): ngắn gọn, vắn tắt.
- Please keep your answers brief. (Hãy giữ cho câu trả lời của bạn ngắn gọn.)
- Briefly (adv): một cách ngắn gọn.
- He explained the problem briefly. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Conciseness: tính súc tích.
- Succinctness: tính ngắn gọn, cô đọng.
- Transience: tính tạm thời, phù du (cho nghĩa "sự ngắn ngủi").
Thành ngữ liên quan
- Brevity is the soul of wit: Ngắn gọn là tinh hoa của trí tuệ (thành ngữ này nhấn mạnh rằng sự thông minh, hóm hỉnh thường được thể hiện qua cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích).
danh từ
- tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn
- sự ngắn ngủi (cuộc sống)