pravity

/'præviti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sa đọa, sự đồi bại, sự suy đồi (về đạo đức): "pravity" chỉ trạng thái suy thoái nghiêm trọng về mặt đạo đức, sự tha hóa hoặc lối sống trụy lạc.
    • Sự hỏng, sự thối rữa (vật chất): "pravity" cũng có thể dùng để chỉ tình trạng hư hỏng, thối rữa của vật chất, đặc biệt đồ ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đạo đức):

    • The novel explores the pravitiy of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự sa đọa của tầng lớp quý tộc.)
    • He was shocked by the pravitiy he witnessed in the city. (Anh ta bị sốc bởi sự đồi bại anh ta chứng kiến trong thành phố.)
  • Danh từ (nghĩa vật chất):

    • The pravitiy of the meat was evident from its smell. (Sự thối rữa của miếng thịt hiển nhiên từ mùi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral pravitiy": sự suy đồi đạo đức.

    • The philosopher wrote about the moral pravitiy of society. (Nhà triết học viết về sự suy đồi đạo đức của xã hội.)
  • "Physical pravitiy": sự hư hỏng vật chất.

    • The physical pravitiy of the abandoned building was complete. (Sự hư hỏng vật chất của tòa nhà bỏ hoang hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Depravity (n): sự đồi bại, sa đọa (từ phổ biến hơn với nghĩa đạo đức).
  • Corruption (n): sự tham nhũng, đồi bại.
  • Putrefaction (n): sự thối rữa, phân hủy (nghĩa vật chất).
Từ đồng nghĩa
  • Debauchery: trụy lạc, phóng đãng.
  • Degeneracy: sự suy đồi, thoái hóa.
  • Decay: sự mục nát, suy tàn (có thể dùng cho cả nghĩa đạo đức vật chất).
  • Spoilage: sự hư hỏng, thiu thối (thường cho đồ ăn).
Lưu ý
  • "Pravity" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như depravity (cho nghĩa đạo đức) hoặc rot/decay (cho nghĩa vật chất) được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, triết học hoặc tính chất học thuật, trang trọng.
danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ, sự đồi bại, sự suy đồi
  2. sự hỏng, sự thiu thối, sự thối rữa (đồ ăn...)

Từ gần giống

Từ chứa "pravity"