privity
/privity/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Quan hệ pháp lý riêng tư hoặc lợi ích chung: Chỉ mối quan hệ pháp lý đặc biệt giữa các bên, xuất phát từ cùng một nguồn lợi ích, quyền lợi hoặc nghĩa vụ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành luật.
- Sự hiểu biết riêng, sự đồng tình riêng: Chỉ việc một người có kiến thức riêng tư hoặc sự đồng ý ngầm về một hành động hoặc sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Pháp lý):
- The contract is only enforceable by parties in privity of contract. (Hợp đồng này chỉ có thể được thực thi bởi các bên có quan hệ hợp đồng trực tiếp với nhau.)
- He acted without my privity. (Anh ta hành động mà không có sự hiểu biết và đồng tình riêng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Privity of contract": Quan hệ hợp đồng trực tiếp. Đây là nguyên tắc pháp lý cơ bản, quy định rằng chỉ các bên ký kết hợp đồng mới có quyền và nghĩa vụ thực thi hợp đồng đó.
- A third party cannot sue based on privity of contract. (Một bên thứ ba không thể kiện dựa trên nguyên tắc quan hệ hợp đồng trực tiếp.)
"With the privity of": Với sự hiểu biết và đồng ý riêng của (ai đó).
- The decision was made with the privity of the board of directors. (Quyết định được đưa ra với sự hiểu biết và đồng ý riêng của hội đồng quản trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Privy (Tính từ): Có liên quan riêng tư, có kiến thức riêng về một việc bí mật.
- She was privy to the confidential information. (Cô ấy đã biết riêng về thông tin mật đó.)
Từ đồng nghĩa
- Knowledge (n): Sự hiểu biết, kiến thức.
- Consent (n): Sự đồng ý, sự tán thành.
- Privileged relationship (n): Mối quan hệ đặc quyền (trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "privity")
Thành ngữ liên quan
- Without one's privity: Mà ai đó không hay biết, không được sự đồng tình riêng của ai đó.
- The account was accessed without the owner's privity. (Tài khoản đã bị truy cập mà chủ sở hữu không hề hay biết.)
danh từ
- sự biết riêng (việc gì)
- with the privity ofcó sự hiểu biết riêng của (ai); được sự đồng tình riêng của (ai)
- without his privityhắn không hay biết; không được sự đồng tình riêng của hắn
- (pháp lý) quan hệ riêng (giữa hai bên, về dòng máu...)