brickle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giòn, dễ vỡ, dễ gãy: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc vật thể thiếu độ dẻo dai, dễ bị nứt, rạn hoặc vỡ thành nhiều mảnh khi chịu lực tác động như uốn cong hoặc va đập.
- Có tính đàn hồi kém: Chỉ vật chất không có khả năng co giãn hoặc biến dạng mà không bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Be careful with that old pottery; it's quite brickle. (Hãy cẩn thận với đồ gốm cũ đó; nó khá là giòn dễ vỡ.)
- The brickle branches of the dead tree snapped in the strong wind. (Những cành cây giòn của cái cây chết gãy răng rắc trong cơn gió mạnh.)
- After years in the sun, the plastic became brickle and cracked. (Sau nhiều năm phơi nắng, nhựa trở nên giòn và nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brickle" chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc phương ngữ (dialect), đặc biệt là ở một số vùng của Mỹ. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, "brittle" thường được ưa dùng hơn.
- In the local dialect, they described the toffee as "brickle" rather than "brittle". (Trong phương ngữ địa phương, họ mô tả kẹo bơ cứng là "brickle" hơn là "brittle".)
Biến thể và từ gần giống
- Brickly (adj): Một biến thể phương ngữ khác của "brickle", cùng nghĩa.
- Brittle (adj): Từ tiêu chuẩn, phổ biến hơn, có nghĩa giòn, dễ vỡ.
- Fragile (adj): Dễ vỡ, mỏng manh, thường do cấu trúc yếu hơn là do tính chất vật liệu giòn.
- Crisp (adj): Giòn (theo cách tích cực, như đồ ăn), dễ gãy vụn.
Từ đồng nghĩa
- Brittle: Giòn, dễ gãy.
- Fragile: Dễ vỡ, mảnh mai.
- Crisp: Giòn tan (thường cho thực phẩm).
- Breakable: Có thể bị vỡ.
- Delicate: Tinh tế, dễ hư hỏng.
Từ trái nghĩa
- Flexible: Dẻo dai, linh hoạt.
- Elastic: Đàn hồi.
- Pliable: Dễ uốn, dễ uốn cong.
- Tough: Dai, bền, khó phá hủy.
- Resilient: Đàn hồi, phục hồi tốt.
Lưu ý sử dụng
- "Brickle" là một từ ít phổ biến và mang tính địa phương. Người học nên ưu tiên sử dụng "brittle" trong hầu hết các ngữ cảnh để đảm bảo sự rõ ràng và phù hợp.
- Từ này chủ yếu dùng để mô tả tính chất vật lý của vật thể, không dùng cho trạng thái cảm xúc (ví dụ: không nói "a brickle person").
Adjective
- có tính đàn hồi, co giãn kém; giòn, dễ nứt, rạn, vỡ, gãy