brickle

Adjective
  1. tính đàn hồi, co giãn kém; giòn, dễ nứt, rạn, vỡ, gãy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

brickle
The old glass ornament was brickle and broke easily.