prickle

/'prikl/
Học thuật
Thân thiện
prickle

The cactus has a sharp prickle on its side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gai (trên cây): Một cấu trúc nhỏ, sắc, nhọn mọc ra từ thân hoặc của một số loài thực vật.
    • Lông gai (cứng nhọn): Một sợi lông cứng nhọn trên cơ thể một số loài động vật, như lông nhím.
    • Cảm giác kim châm, đau nhói: Một cảm giác châm chích, ngứa ran hoặc đau nhẹ trên da.
  2. Động từ:

    • Châm, chích, chọc (nhẹ): Gây ra một cảm giác châm chích hoặc đau nhói nhẹ, như thể bị một vật nhọn chạm vào.
    • cảm giác kim châm, đau nhói: Trải nghiệm cảm giác như nhiều mũi kim nhỏ châm vào da, thường do lưu thông máu kém hoặc phản ứng thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Be careful of the prickle on that rose stem. (Hãy cẩn thận với cái gai trên cuống hoa hồng đó.)
    • The hedgehog's back is covered with prickles. (Lưng con nhím được phủ đầy lông gai.)
    • I felt a prickle of fear when I heard the noise. (Tôi cảm thấy một cảm giác đau nhói của nỗi sợ hãi khi nghe thấy tiếng động.)
  • Động từ:

    • The wool sweater prickles my skin. (Chiếc áo len len làm da tôi cảm giác kim châm.)
    • My leg prickles after sitting in one position for too long. (Chân tôi cảm giác kim châm sau khi ngồi một tư thế quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prickle with (an emotion)": Cảm thấy một cảm xúc mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được về mặt thể chất.

    • Her skin prickled with excitement. (Da ấy như nổi da phấn khích.)
  • "to cause a prickle": Gây ra cảm giác khó chịu, châm chích.

    • The criticism caused a prickle of shame. (Lời chỉ trích gây ra một cảm giác xấu hổ nhói lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prickly (adj): nhiều gai; dễ nổi cáu; gây cảm giác châm chích.
    • A prickly cactus. (Một cây xương rồng đầy gai.)
    • He's in a prickly mood today. (Hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng dễ nổi cáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Gai): Thorn (gai lớn hơn, thường trên cây), spine (gai, gai xương sống).
  • Danh từ (Cảm giác): Tingle (cảm giác ngứa ran), sting (cảm giác châm chích đau hơn).
  • Động từ: Tingle (làm ngứa ran), sting (châm, đốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "prickle" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "to make someone's skin prickle": Làm cho ai đó cảm thấy rất sợ hãi, phấn khích hoặc cảnh giác.
    • The ghost story made my skin prickle. (Câu chuyện ma làm da tôi nổi da .)
prickle

The cactus has a sharp prickle on its side.

danh từ
  1. (thực vật học) gai (trên cây)
  2. (động vật học) lông gai (cứng nhọn như lông nhím)
  3. cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
ngoại động từ
  1. châm, chích, chọc
  2. cảm giác kim châm, đau nhói

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prickle"