bricole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đai ức: Một bộ phận của bộ yên cương ngựa, thường là dây đai vòng qua ngực ngựa để giữ yên cố định.
- Dây đeo, dây kéo: Dây dùng để đeo, kéo hoặc mang vác, thường gắn liền với công việc của người khuân vác hoặc người kéo xe.
- Lưỡi câu đôi: Một loại lưỡi câu có hai móc.
- (Thân mật) Việc không quan trọng; việc vặt; đồ ít giá trị: Dùng để chỉ một công việc nhỏ nhặt, tầm thường hoặc một món đồ vô giá trị.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự lừa phỉnh: Hành động lừa dối, bịp bợm (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bricole du harnais est cassée. (Đai ức của bộ yên cương bị gãy.)
- Le porteur ajuste la bricole sur son épaule. (Người khuân vác điều chỉnh dây đeo trên vai.)
- Il a attrapé un gros poisson avec une bricole. (Anh ấy đã bắt được một con cá lớn bằng lưỡi câu đôi.)
- Ce n'est qu'une bricole, ne t'inquiète pas. (Đó chỉ là chuyện vặt vãnh thôi, đừng lo.)
- (Cổ) Cette affaire sent la bricole. (Vụ này có mùi lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est une bricole": Đó là chuyện nhỏ, không đáng kể. Cụm từ rất phổ biến trong khẩu ngữ.
- Tu as fini ? - Oui, c'était une bricole. (Cậu làm xong chưa? - Rồi, chỉ là chuyện nhỏ thôi.)
"Des bricoles": Những thứ linh tinh, đồ lặt vặt.
- J'ai acheté quelques bricoles au marché aux puces. (Tôi đã mua vài món đồ lặt vặt ở chợ trời.)
Biến thể và từ gần giống
Bricoler (động từ): Sửa chữa lặt vặt, làm việc vặt; (thân mật) làm một cách cẩu thả, tạm bợ.
- Il aime bricoler dans son garage. (Anh ấy thích sửa chữa lặt vặt trong gara.)
Bricolage (danh từ giống đực): Việc sửa chữa lặt vặt, việc tự chế; sự chắp vá.
- C'est du bricolage, mais ça fonctionne. (Đó là đồ tự chế, nhưng nó chạy được.)
Bricoleur/Bricoleuse (danh từ): Người thích/giỏi sửa chữa lặt vặt, người "tay ngang".
- Mon père est un vrai bricoleur. (Bố tôi đúng là một tay thợ "tài tử".)
Từ đồng nghĩa
- Babiole (nữ): Đồ chơi, đồ trang sức nhỏ, đồ vặt (nghĩa "đồ ít giá trị").
- Futilité (nữ): Chuyện vặt vãnh, không quan trọng.
- Affaire mineure (nữ): Việc nhỏ, việc thứ yếu.
- Tromperie (nữ): Sự lừa dối (nghĩa cũ).
Thành ngữ liên quan
"Ce n'est pas une bricole": Đó không phải là chuyện nhỏ/đơn giản. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề).
- Perdre son passeport, ce n'est pas une bricole ! (Mất hộ chiếu, đó không phải chuyện nhỏ đâu!)
"Être dans les bricoles" (thân mật): Gặp rắc rối, lâm vào cảnh khó khăn (thường là tài chính).
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est un peu dans les bricoles. (Kể từ khi mất việc, anh ta hơi lâm vào cảnh khó khăn.)
danh từ giống cái
- đai ức (ở bộ yên cương ngựa)
- dây đeo, dây kéo (của người khuân vác, người kéo xe bò...)
- lưỡi câu đôi
- (thân mật) việc không quan trọng; việc vặt; đồ ít giá trị; đồ vặt vãnh
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự lừa phỉnh