bridges
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Cầu (cấu trúc vật lý): "bridges" là số nhiều của "bridge", chỉ các công trình xây dựng bắc qua sông, đường, thung lũng để nối hai bờ hoặc hai điểm.
- Cầu nối (nghĩa bóng): "bridges" cũng chỉ các yếu tố kết nối, tạo sự hiểu biết hoặc hợp tác giữa các nhóm người, nền văn hóa, hoặc ý tưởng.
- Cầu răng (nha khoa): "bridges" là các thiết bị nha khoa thay thế răng bị mất.
Danh từ riêng (hiếm):
- Bridges (họ): Tên của một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ (1901-1990), người đã tổ chức công nhân bốc vác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cầu vật lý):
- The city has many beautiful bridges over the river. (Thành phố có nhiều cây cầu đẹp bắc qua sông.)
- Engineers are building new bridges to improve traffic. (Các kỹ sư đang xây dựng những cây cầu mới để cải thiện giao thông.)
Danh từ (cầu nối):
- Music and art can build bridges between different cultures. (Âm nhạc và nghệ thuật có thể xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau.)
- The program aims to create bridges between the community and the government. (Chương trình nhằm tạo ra những cầu nối giữa cộng đồng và chính phủ.)
Danh từ (nha khoa):
- The dentist recommended bridges for my missing teeth. (Nha sĩ đã khuyên dùng cầu răng cho những chiếc răng bị mất của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burn bridges": đốt cầu, nghĩa là hủy hoại mối quan hệ hoặc cơ hội để không thể quay lại.
- If you quit this job angrily, you might burn bridges with your boss. (Nếu bạn nghỉ việc một cách giận dữ, bạn có thể đốt cầu với sếp của mình.)
"to cross a bridge when one comes to it": giải quyết vấn đề khi nó xảy ra, không lo xa.
- Don't worry about that now; we'll cross that bridge when we come to it. (Đừng lo lắng về điều đó bây giờ; chúng ta sẽ giải quyết khi nó xảy ra.)
"building bridges": xây dựng mối quan hệ, sự hiểu biết lẫn nhau.
- The diplomat's main goal is building bridges between the two countries. (Mục tiêu chính của nhà ngoại giao là xây dựng cầu nối giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Bridge (danh từ số ít): cây cầu, cầu nối.
- The bridge was closed for repairs. (Cây cầu đã bị đóng để sửa chữa.)
Bridging (danh từ/động từ): hành động xây cầu, kết nối.
- Bridging the gap between theory and practice is important. (Kết nối khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Overpasses: cầu vượt (cấu trúc tương tự cầu nhưng thường trên đường bộ).
- Connections: sự kết nối (nghĩa bóng).
- Links: mối liên kết (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bridge over: bắc cầu qua, vượt qua khó khăn.
- They tried to bridge over their differences. (Họ đã cố gắng vượt qua những khác biệt của mình.)
Bridge the gap: thu hẹp khoảng cách.
- This scholarship helps bridge the gap between rich and poor students. (Học bổng này giúp thu hẹp khoảng cách giữa học sinh giàu và nghèo.)
Thành ngữ liên quan
"Water under the bridge": chuyện đã qua, không còn quan trọng.
- Our past arguments are water under the bridge now. (Những tranh cãi trước đây của chúng tôi bây giờ là chuyện đã qua.)
"Don't cross a bridge before you come to it": đừng lo lắng trước khi vấn đề xảy ra.
- Relax, don't cross a bridge before you come to it. (Thư giãn đi, đừng lo lắng trước khi vấn đề xảy ra.)