borges

borges

A man reads a book by Borges in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn người Argentina: "Borges" dùng để chỉ Jorge Luis Borges (1899–1986), một nhà văn nổi tiếng người Argentina, được nhớ đến nhiều nhất qua các truyện ngắn giàu tính triết học siêu thực. Tên này thường được dùng như một danh xưng riêng, không dạng số nhiều hoặc số ít thông thường.

dụ sử dụng
  • (Borges được coi một trong những nhà văn ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Tôi thích đọc các truyện ngắn của Borges.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Borges-like": mang phong cách hoặc đặc điểm của Borges, thường chỉ sự pha trộn giữa thực tế hư cấu.

    • The novel has a Borges-like quality, blending reality and fantasy. (Cuốn tiểu thuyết mang chất Borges, pha trộn thực tế ảo tưởng.)
  • "Borgesian": thuộc về hoặc liên quan đến Borges, thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc ý tưởng chịu ảnh hưởng từ ông.

    • The labyrinth in the story is a classic Borgesian theme. ( cung trong câu chuyện một chủ đề Borges điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Borgesian (tính từ): thuộc về Borges.
    • Her writing style is deeply Borgesian. (Phong cách viết của ấy mang đậm chất Borges.)
Từ đồng nghĩa
  • Jorge Luis Borges: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Nhà văn Argentina: cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng "Borges" nhiều nhà văn Argentina khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Borges", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • A Borgesian labyrinth: một cung mang phong cách Borges, ám chỉ một cấu trúc phức tạp, khó hiểu hoặc vô tận.
    • The plot of the movie is a Borgesian labyrinth, full of twists and mirrors. (Cốt truyện của bộ phim một cung Borges, đầy những khúc quanh sự phản chiếu.)