bruges
Danh từ riêng: - Thành phố Bruges: "Bruges" là tên một thành phố nằm ở phía tây bắc nước Bỉ. Thành phố này được kết nối với Biển Bắc bằng một hệ thống kênh đào. Vào thế kỷ 13, Bruges là một thành viên hàng đầu của Liên minh Hanse (một liên minh thương mại hùng mạnh). Khu phố cổ của Bruges, thường được gọi là "Thành phố của những cây cầu", là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
- (Bruges nổi tiếng với kiến trúc thời Trung cổ được bảo tồn tốt.)
- (Du khách thường đi thuyền dọc theo các kênh đào của Bruges.)
- (Vào thế kỷ 13, Bruges là một thành viên hàng đầu của Liên minh Hanse.)
"the City of Bridges" (Thành phố của những cây cầu): Biệt danh của Bruges, nhấn mạnh số lượng lớn các cây cầu trong thành phố.
- Bruges, often called the City of Bridges, attracts millions of visitors each year. (Bruges, thường được gọi là Thành phố của những cây cầu, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
"Bruges lacquer" (Sơn mài Bruges): Một loại sơn mài truyền thống có nguồn gốc từ thành phố này.
- The museum displays exquisite examples of Bruges lacquer. (Bảo tàng trưng bày những mẫu sơn mài Bruges tinh xảo.)
Bruges (tính từ): thuộc về Bruges.
- The Bruges architecture is stunning. (Kiến trúc Bruges thật tuyệt đẹp.)
Brugeois (danh từ): người dân Bruges.
- The Brugeois are proud of their city's history. (Người dân Bruges tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Bruges" là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ tương tự: - Thành phố kênh đào: dùng để chỉ Bruges do hệ thống kênh đào đặc trưng. - Bỉ: quốc gia chứa thành phố Bruges.
Không có cụm động từ liên quan đến "Bruges" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
- "As quiet as Bruges" (Yên tĩnh như Bruges): Một thành ngữ hiếm gặp, dùng để chỉ sự yên bình và tĩnh lặng.
- The village was as quiet as Bruges after the tourists left. (Ngôi làng yên tĩnh như Bruges sau khi du khách rời đi.)