bright blue

Học thuật
Thân thiện
bright blue

A bright blue kite flies high in the clear autumn sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xanh da trời tươi sáng, rực rỡ: Một màu xanh lam độ sáng cường độ cao, thường gợi liên tưởng đến màu của bầu trời quang đãng, trong trẻo.
    • Màu xanh trong vắt, giống như bầu trời tháng Mười: Một sắc xanh lam đặc trưng, tươi sáng sâu, thường được so sánh với màu trời vào những ngày thu đẹp trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She painted her room a bright blue color. ( ấy sơn phòng mình một màu xanh da trời tươi sáng.)
    • The artist used bright blue to capture the clear sky. (Họa sĩ đã dùng màu xanh trong vắt để tái hiện bầu trời quang đãng.)
    • His eyes were a striking bright blue. (Đôi mắt anh ấy màu xanh da trời rực rỡ nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bright blue" như một phần của mô tả chi tiết: Thường được dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc mô tả để nhấn mạnh vẻ đẹp tươi sáng sự trong trẻo.
    • The lake reflected the bright blue of the October sky. (Mặt hồ phản chiếu màu xanh trong vắt của bầu trời tháng Mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Sky-blue (adj): xanh da trời (nhấn mạnh sự giống với màu trời, có thể ít tươi sáng hơn "bright blue").
  • Azure (adj): màu xanh thiên thanh, xanh lam nhạt (từ mang tính trang trọng, thơ ca).
  • Cobalt blue (n/adj): xanh coban (một sắc xanh lam đậm mạnh, thường dùng cho thuốc nhuộm hoặc sơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vivid blue: xanh lam sống động, rực rỡ.
  • Brilliant blue: xanh lam chói lọi, lấp lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "bright blue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bright blue" một cách cố định.)

bright blue

A bright blue kite flies high in the clear autumn sky.

Adjective
  1. xanh da trời, trong xanh, giống như màu xanh của bầu trời vào tháng 10

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự