brimade

Học thuật
Thân thiện
brimade

Une nouvelle élève subit une brimade dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò bắt nạt, trò ăn hiếp: Chỉ một hành động hoặc tập hợp các hành động quấy rối, đe dọa hoặc gây khó dễ một cách hệ thống, thường nhắm vào một người mới (như học sinh mới, lính mới) trong một nhóm hoặc cộng đồng.
    • Điều ức hiếp; điều sỉ nhục: Cũng có thể chỉ một hành vi hoặc lời nói tính chất hạ nhục, làm nhục hoặc gây áp lực tâmnặng nề lên người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brimade des nouveaux élèves est strictement interdite dans cette école. (Việc bắt nạt học sinh mới bị nghiêm cấm tại ngôi trường này.)
    • Il a subi des brimades constantes de la part de ses camarades de chambrée. (Anh ấy đã phải chịu đựng những trò ăn hiếp liên tục từ các bạn cùng phòng.)
    • Ces brimades psychologiques sont une forme de harcèlement. (Những điều sỉ nhục về mặt tâmnàymột hình thức quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être victime de brimades": Là nạn nhân của sự bắt nạt/ức hiếp.

    • Plusieurs recrues se sont plaintes d'être victimes de brimades. (Nhiều tân binh đã phàn nàn rằng họnạn nhân của sự bắt nạt.)
  • "Système de brimades": Hệ thống/cơ chế bắt nạt.

    • L'armée a tenté d'éradiquer le système de brimades. (Quân đội đã cố gắng xóa bỏ hệ thống bắt nạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brimer (động từ, ít dùng): Hành động bắt nạt, ăn hiếp.
  • Bizutage (danh từ giống đực): Một hình thức "thử thách" hoặc nghi lễ chào đón, đôi khi mang tính bắt nạt, dành cho tân sinh viêncác trường đại học. (Từ này phạm vi sử dụng cụ thể hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Harcèlement: Sự quấy rối, sự bắt nạt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh).
  • Persécution: Sự ngược đãi, sự bức hại (thường nghiêm trọng hệ thống hơn).
  • Intimidation: Sự đe dọa, sự hăm dọa.
Từ trái nghĩa
  • Bienveillance: Thiện ý, lòng tốt.
  • Accueil chaleureux: Sự chào đón nồng nhiệt.
  • Protection: Sự bảo vệ.
Lưu ý sử dụng
  • Bối cảnh: Từ thường được dùng trong bối cảnh hệ thống phân cấp rõ ràng, như trường học (đặc biệtnội trú), quân đội, nhà tù, hoặc nơi làm việc. nhấn mạnh vào sự lạm dụng quyền lực hoặc vị thế của người đối với người mới.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự bất công hành vi đáng lên án. nghiêm trọng hơn so với (trò đùa) hay (lời nói đùa).
brimade

Une nouvelle élève subit une brimade dans la cour de récréation.

danh từ giống cái
  1. trò bắt nạt, trò ăn hiếp (học sinh mới, lính mới)
  2. điều ức hiếp; điều sỉ nhục