primate

/'praimit/
Học thuật
Thân thiện
primate

Un primate mange une banane dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Động vật linh trưởng, động vật thuộc bộ khỉ: Chỉ một loài động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng (Primates), đặc điểm như bộ não phát triển, mắt hướng về phía trước, thường ngón cái đối diện. Ví dụ: khỉ, vượn, tinh tinh, con người.
    • (Động vật học) (Số nhiều) Bộ linh trưởng, bộ khỉ: Khi dùngdạng số nhiều ("les primates"), từ này chỉ toàn bộ bộ động vật có vú nói trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chimpanzé est un primate très intelligent. (Tinh tinhmột động vật linh trưởng rất thông minh.)
    • Les lémuriens de Madagascar sont des primates uniques. (Những con vượn cáo ở Madagascar là những động vật linh trưởng độc đáo.)
    • L'étude des primates nous aide à comprendre l'évolution humaine. (Việc nghiên cứu bộ linh trưởng giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primates non humains": Các loài linh trưởng không phải người. Cụm từ này dùng trong sinh học để phân biệt con người với các loài linh trưởng khác.
    • La protection des primates non humains est une priorité. (Việc bảo vệ các loài linh trưởng không phải ngườimột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Primatologie (danh từ giống cái): Ngành nghiên cứu về động vật linh trưởng.

    • Elle étudie la primatologie. ( ấy nghiên cứu ngành linh trưởng học.)
  • Primatologue (danh từ): Nhà nghiên cứu về động vật linh trưởng.

    • Un primatologue observe les gorilles dans leur habitat naturel. (Một nhà linh trưởng học quan sát khỉ đột trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh động vật học, từ này rất chuyên ngành ít có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cách giải thích như "mammifère de l'ordre des Primates" (động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng).
Lưu ý
  • Từ "primate" trong tiếng Pháp chỉ dùng trong lĩnh vực động vật học. không mang nghĩa tôn giáo ("giáo trưởng") như từ "primate" trong tiếng Anh. Nghĩa tôn giáo trong tiếng Pháp thường được diễn đạt bằng các từ khác như "primat" (danh từ giống đực, ít dùng) hoặc "archevêque" (tổng giám mục).
primate

Un primate mange une banane dans la forêt tropicale.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật linh trưởng, động vật thuộc bộ khỉ
  2. (động vật học) (số nhiều) bộ linh trưởng, bộ khỉ