primat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo trưởng: Chức vụ cao nhất trong một số hệ phái Kitô giáo, đặc biệt là trong Chính thống giáo Đông phương, chỉ người đứng đầu một giáo hội tự trị hoặc một khu vực quan trọng.
- Sự ưu tiên, sự chiếm ưu thế: (Nghĩa cổ hoặc chuyên ngành) Vị trí hàng đầu, sự vượt trội hoặc quyền ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le primat de l'Église orthodoxe de Serbie réside à Belgrade. (Giáo trưởng của Giáo hội Chính thống Serbia có trụ sở tại Belgrade.)
- Cette décision relève de l'autorité du primat. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của vị giáo trưởng.)
- Dans cette discussion, le primat de la raison est essentiel. (Trong cuộc thảo luận này, sự ưu tiên của lý trí là điều cốt yếu.) (Nghĩa cổ/chuyên ngành)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primat des âges": (Cổ ngữ) Quyền ưu tiên do tuổi tác.
- "Accorder le primat à quelque chose": (Văn chương, triết học) Coi trọng, đặt cái gì đó lên hàng đầu.
- Il accorde le primat à la justice sociale. (Ông ấy đặt công bằng xã hội lên hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Primatial, e (adj): (Thuộc về) giáo trưởng.
- La résidence primatiale. (Dinh thự của giáo trưởng.)
- Primatie (n.f): Chức vị hoặc địa hạt của một giáo trưởng.
- La primatie de Lyon. (Chức giáo trưởng Lyon / Địa hạt của giáo trưởng Lyon.)
Từ đồng nghĩa
- Patriarche (n.m): Giáo trưởng, thượng phụ (nghĩa tôn giáo gần nhất).
- Supériorité (n.f): Sự vượt trội, ưu thế (cho nghĩa "sự chiếm ưu thế").
- Prééminence (n.f): Địa vị tối cao, sự trội hơn.
Lưu ý
- Từ primat này không nên nhầm lẫn với từ primate (danh từ giống đực, số nhiều: primates) chỉ động vật linh trưởng (khỉ, vượn, con người).
- Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường được viết hoa khi đề cập cụ thể đến một chức danh: (Đức Thánh Cha Giáo trưởng Ba Lan.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) giáo trưởng