bring out
Định nghĩa
bring out (động từ cụm - phrasal verb)
Làm cho nổi bật, làm lộ rõ: Khiến cho một đặc điểm, phẩm chất, hoặc cảm xúc nào đó trở nên rõ ràng và dễ thấy hơn.
- Ví dụ: The sunlight brings out the colors in the painting. (Ánh nắng mặt trời làm nổi bật màu sắc trong bức tranh.)
Phát hành, xuất bản, giới thiệu ra công chúng: Đưa một sản phẩm (sách, phim, nhạc, v.v.) ra thị trường hoặc giới thiệu một người (diễn viên, ca sĩ) lần đầu tiên.
- Ví dụ: They are going to bring out a new album next month. (Họ sẽ phát hành một album mới vào tháng tới.)
Lấy ra, mang ra: Lấy thứ gì đó ra khỏi nơi cất giữ hoặc bao bì.
- Ví dụ: She brought out her best china for the guests. (Cô ấy lấy bộ đồ sứ tốt nhất ra cho khách.)
Công bố, tiết lộ (thông tin bí mật): Làm cho thông tin trước đây chỉ có một số người biết trở nên công khai.
- Ví dụ: The investigation brought out new evidence. (Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.)
Khuyến khích, giúp ai đó cởi mở hơn: Làm cho một người vốn nhút nhát hoặc dè dặt trở nên tự tin, hòa đồng hơn.
- Ví dụ: The teacher tried to bring out the shy boy. (Giáo viên đã cố gắng giúp cậu bé nhút nhát trở nên cởi mở hơn.)
Ví dụ sử dụng
- (Khủng hoảng thường làm nổi bật những phẩm chất tốt đẹp nhất ở con người.)
- (Công ty sẽ cho ra mắt một dòng điện thoại thông minh mới.)
- (Anh ấy mang ra một chai rượu từ hầm rượu.)
- (Nhà báo đã công bố sự thật về vụ bê bối.)
- (Tính cách ấm áp của cô ấy giúp mọi người bộc lộ khía cạnh vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- bring out the worst/best in someone: Làm bộc lộ mặt xấu/tốt nhất của ai đó.
- Stress can bring out the worst in people. (Căng thẳng có thể làm bộc lộ mặt xấu nhất của con người.)
- bring out the big guns: Sử dụng những biện pháp mạnh mẽ nhất hoặc người giỏi nhất để đạt được mục đích.
- The team brought out the big guns for the final match. (Đội đã tung ra những cầu thủ mạnh nhất cho trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring-out (danh từ): Sự phát hành, sự giới thiệu (thường dùng trong ngành xuất bản hoặc giải trí).
- The bring-out of the new movie was delayed. (Việc phát hành bộ phim mới đã bị trì hoãn.)
- Bring out the best (cụm từ cố định): Khái niệm về việc làm nổi bật ưu điểm.
Từ đồng nghĩa
- Reveal: tiết lộ (thông tin).
- Highlight: làm nổi bật (đặc điểm).
- Release: phát hành (sản phẩm).
- Produce: sản xuất, cho ra mắt.
- Uncover: khám phá, phát hiện (bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring about: gây ra, mang lại (kết quả).
- The new policy brought about many changes. (Chính sách mới đã mang lại nhiều thay đổi.)
- Bring up: nêu ra (chủ đề); nuôi dưỡng (con cái).
- She brought up an interesting point in the meeting. (Cô ấy đã nêu ra một điểm thú vị trong cuộc họp.)
- Bring in: mang vào, thu hút (khách hàng, tiền bạc).
- The new product brought in a lot of revenue. (Sản phẩm mới đã mang về nhiều doanh thu.)
Thành ngữ liên quan
- Bring out the big guns: (đã đề cập ở trên) sử dụng nguồn lực mạnh nhất.
- Bring out the worst in someone: (đã đề cập ở trên) làm ai đó bộc lộ mặt xấu.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "bring out"