bring out

Định nghĩa

bring out (động từ cụm - phrasal verb)

  1. Làm cho nổi bật, làm lộ : Khiến cho một đặc điểm, phẩm chất, hoặc cảm xúc nào đó trở nên rõ ràng dễ thấy hơn.

    • dụ: The sunlight brings out the colors in the painting. (Ánh nắng mặt trời làm nổi bật màu sắc trong bức tranh.)
  2. Phát hành, xuất bản, giới thiệu ra công chúng: Đưa một sản phẩm (sách, phim, nhạc, v.v.) ra thị trường hoặc giới thiệu một người (diễn viên, ca sĩ) lần đầu tiên.

    • dụ: They are going to bring out a new album next month. (Họ sẽ phát hành một album mới vào tháng tới.)
  3. Lấy ra, mang ra: Lấy thứ đó ra khỏi nơi cất giữ hoặc bao bì.

    • dụ: She brought out her best china for the guests. ( ấy lấy bộ đồ sứ tốt nhất ra cho khách.)
  4. Công bố, tiết lộ (thông tin bí mật): Làm cho thông tin trước đây chỉ một số người biết trở nên công khai.

    • dụ: The investigation brought out new evidence. (Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.)
  5. Khuyến khích, giúp ai đó cởi mở hơn: Làm cho một người vốn nhút nhát hoặc dè dặt trở nên tự tin, hòa đồng hơn.

    • dụ: The teacher tried to bring out the shy boy. (Giáo viên đã cố gắng giúp cậu nhút nhát trở nên cởi mở hơn.)
dụ sử dụng
  • (Khủng hoảng thường làm nổi bật những phẩm chất tốt đẹp nhấtcon người.)
  • (Công ty sẽ cho ra mắt một dòng điện thoại thông minh mới.)
  • (Anh ấy mang ra một chai rượu từ hầm rượu.)
  • (Nhà báo đã công bố sự thật về vụ bê bối.)
  • (Tính cách ấm áp của ấy giúp mọi người bộc lộ khía cạnh vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • bring out the worst/best in someone: Làm bộc lộ mặt xấu/tốt nhất của ai đó.
    • Stress can bring out the worst in people. (Căng thẳng có thể làm bộc lộ mặt xấu nhất của con người.)
  • bring out the big guns: Sử dụng những biện pháp mạnh mẽ nhất hoặc người giỏi nhất để đạt được mục đích.
    • The team brought out the big guns for the final match. (Đội đã tung ra những cầu thủ mạnh nhất cho trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring-out (danh từ): Sự phát hành, sự giới thiệu (thường dùng trong ngành xuất bản hoặc giải trí).
    • The bring-out of the new movie was delayed. (Việc phát hành bộ phim mới đã bị trì hoãn.)
  • Bring out the best (cụm từ cố định): Khái niệm về việc làm nổi bật ưu điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Reveal: tiết lộ (thông tin).
  • Highlight: làm nổi bật (đặc điểm).
  • Release: phát hành (sản phẩm).
  • Produce: sản xuất, cho ra mắt.
  • Uncover: khám phá, phát hiện (bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra, mang lại (kết quả).
    • The new policy brought about many changes. (Chính sách mới đã mang lại nhiều thay đổi.)
  • Bring up: nêu ra (chủ đề); nuôi dưỡng (con cái).
    • She brought up an interesting point in the meeting. ( ấy đã nêu ra một điểm thú vị trong cuộc họp.)
  • Bring in: mang vào, thu hút (khách hàng, tiền bạc).
    • The new product brought in a lot of revenue. (Sản phẩm mới đã mang về nhiều doanh thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring out the big guns: (đã đề cậptrên) sử dụng nguồn lực mạnh nhất.
  • Bring out the worst in someone: (đã đề cậptrên) làm ai đó bộc lộ mặt xấu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bring out"

bring out
The journalist worked to bring out the full story.