branched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhánh, có cành: Mô tả một vật thể có các phần phụ nhỏ hơn tỏa ra từ một phần chính, giống như cành cây mọc ra từ thân cây.
- Chia nhánh, phân nhánh: Mô tả một thứ gì đó phân chia thành hai hoặc nhiều hướng hoặc phần khác nhau, tạo thành hình dạng giống cái nĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The branched antlers of the deer were impressive. (Những chiếc gạc có nhánh của con nai rất ấn tượng.)
- The lightning appeared as a branched flash across the sky. (Tia sét xuất hiện như một tia chớp phân nhánh trên bầu trời.)
- This plant has a highly branched stem. (Cây này có thân phân nhánh rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Branched structure": Cấu trúc phân nhánh.
- The river formed a branched structure as it neared the delta. (Con sông tạo thành một cấu trúc phân nhánh khi gần đến vùng châu thổ.)
"Branched pathway": Con đường phân nhánh, lối đi phân nhánh.
- We came to a branched pathway in the forest and had to choose a direction. (Chúng tôi đến một lối đi phân nhánh trong rừng và phải chọn một hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Branch (n): Cành cây; chi nhánh, nhánh.
- He climbed onto a thick branch. (Anh ấy trèo lên một cành cây dày.)
- Branch (v): Chia nhánh, phân nhánh.
- The road branches to the left up ahead. (Con đường phân nhánh sang bên trái ở phía trước.)
- Branching (adj): Có tính chất phân nhánh.
- The branching roots of the tree spread widely. (Bộ rễ phân nhánh của cây lan rộng ra.)
- Forked (adj): Chẻ đôi, chĩa ra như hình chữ Y (nghĩa gần giống).
- A snake has a forked tongue. (Một con rắn có cái lưỡi chẻ đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Divided: Bị chia ra.
- Ramified: Phân nhánh (thường dùng trong văn chương hoặc kỹ thuật).
- Bifurcated: Chia làm hai nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào trực tiếp được tạo thành từ tính từ "branched". Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "branch" có thể được tham khảo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "branched".)
Adjective
- có nhánh, cành
- giống như một cái nĩa; được chia ra làm hai nhánh