briqueter

Học thuật
Thân thiện
briqueter

Un ouvrier commence à briqueter le mur du jardin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây gạch, lát gạch: Hành động xây dựng hoặc phủ một bề mặt bằng gạch.
    • giả gạch: Hành động tạo ra một lớp hoàn thiện bề mặt hình dáng màu sắc giống như gạch, nhưng không phải bằng gạch thật.
    • Đóng (thành) bánh: Hành động nén một vật liệu rời (như than, mùn cưa) thành những khối hình dạng đều đặn, chắc chắn để dễ vận chuyển sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut briqueter le sol de la cave. (Cần phải lát gạch nền nhà kho.)
    • L'artisan a briqueté le mur pour lui donner un aspect rustique. (Người thợ đã giả gạch lên bức tường để tạo cho vẻ ngoài mộc mạc.)
    • Cette usine briquette de la tourbe. (Nhà máy này đóng bánh than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Façade briquetée": Mặt tiền nhà được tô vẽ hoặc ốp để hình thức giống như được xây bằng gạch.
    • La maison a une façade briquetée très réaliste. (Ngôi nhà có mặt tiền giả gạch trông rất thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Briquette (danh từ giống cái): Viên than nén, bánh than; viên gạch nhỏ.

    • Allumer un feu avec des briquettes de charbon. (Nhóm lửa bằng những viên than nén.)
  • Briquetage (danh từ giống đực): Sự đóng thành bánh; nghề làm gạch.

    • Le briquetage du charbon facilite son transport. (Việc đóng than thành bánh giúp vận chuyển dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carreler: Lát gạch (thườnggạch vuông, gạch men).
  • Paver: Lát đá, lát gạch (cho mặt đường, lối đi).
  • Compacter: Nén chặt.
  • Agglomérer: Kết tụ, kết khối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ "briqueter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "briqueter")

briqueter

Un ouvrier commence à briqueter le mur du jardin.

ngoại động từ
  1. xây gạch, lát gạch
  2. giả gạch
    • Facade briquetée
      mặt nhà giả gạch
  3. đóng (thành) bánh
    • Briqueter du charbon
      đóng than thành bánh

Từ chứa "briqueter"