briquetier

Học thuật
Thân thiện
briquetier

Un briquetier empile des briques rouges fraîchement cuites.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm gạch: Người lao động chuyên sản xuất gạch, một loại vật liệu xây dựng, thường từ đất sét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était briquetier. (Ông tôi từngthợ làm gạch.)
    • Les briquetiers travaillent dur dans la tuilerie. (Những người thợ làm gạch làm việc vất vả trong nhà máy gạch ngói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maître briquetier": thợ cả làm gạch, người thợ lành nghề hoặc đứng đầu một nhóm thợ.
    • Il a été promu maître briquetier après vingt ans de métier. (Ông ấy được thăng lên làm thợ cả làm gạch sau hai mươi năm hành nghề.)
Biến thể từ liên quan
  • Briqueterie (danh từ giống cái): nhà máy gạch, xưởng làm gạch.

    • La briqueterie a fermé ses portes l'année dernière. (Nhà máy gạch đã đóng cửa vào năm ngoái.)
  • Brique (danh từ giống cái): viên gạch.

    • Une maison en briques rouges. (Một ngôi nhà bằng gạch đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuilier (danh từ giống đực): thợ làm ngói, thợ làm gạch ngói. (Nghề nghiệp rất gần, thường trong cùng một nhà máy sản xuất vật liệu đất nung.)
briquetier

Un briquetier empile des briques rouges fraîchement cuites.

danh từ giống đực
  1. thợ làm gạch