briqueterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng gạch, nhà máy sản xuất gạch: Một cơ sở công nghiệp hoặc một tòa nhà nơi gạch được sản xuất, nung và đôi khi được lưu kho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle briqueterie a créé de nombreux emplois dans la région. (Xưởng gạch mới đã tạo ra nhiều việc làm trong vùng.)
- Nous avons visité une ancienne briqueterie transformée en musée. (Chúng tôi đã thăm một xưởng gạch cũ được cải tạo thành bảo tàng.)
- La fumée sortant de la cheminée de la briqueterie était visible de loin. (Khói bốc ra từ ống khói của nhà máy gạch có thể nhìn thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"briqueterie industrielle": nhà máy gạch công nghiệp.
- Cette briqueterie industrielle utilise des fours modernes. (Nhà máy gạch công nghiệp này sử dụng các lò nung hiện đại.)
"ancienne briqueterie": xưởng gạch cũ.
- Le site de l'ancienne briqueterie est en cours de réhabilitation. (Khu vực của xưởng gạch cũ đang được cải tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Briqueteur (danh từ giống đực): thợ làm gạch, công nhân trong xưởng gạch.
- Les briqueteurs travaillent dur dans la chaleur du four. (Những người thợ làm gạch làm việc vất vả trong hơi nóng của lò.)
Briquette (danh từ giống cái): viên gạch, cục than ép.
- On utilise des briquettes de charbon pour le barbecue. (Người ta dùng những viên than ép để nướng barbecue.)
Từ đồng nghĩa
- Usine de briques: nhà máy gạch.
- Fabrique de briques: xưởng sản xuất gạch.
danh từ giống cái
- xưởng gạch