brisk up
Định nghĩa
Động từ: Brisk up có nghĩa là trở nên sôi động, nhộn nhịp, hoặc năng động hơn, đặc biệt là trong hoạt động kinh doanh, thương mại hoặc không khí chung.
Ví dụ sử dụng
- (Kinh doanh trở nên nhộn nhịp hơn sau mùa lễ.)
- (Chợ trở nên sôi động hơn khi nhiều người bán hàng đến.)
- (Bữa tiệc trở nên náo nhiệt hơn khi nhạc bắt đầu vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brisk up" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi tích cực về tốc độ hoặc mức độ hoạt động.
- The economy brisked up after the new policy was implemented. (Nền kinh tế trở nên sôi động hơn sau khi chính sách mới được thực thi.)
- Có thể dùng với chủ ngữ là các sự kiện, hoạt động hoặc không gian.
- The conversation brisked up when the topic turned to travel. (Cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi hơn khi chủ đề chuyển sang du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Brisk (tính từ): nhanh nhẹn, sôi động, mát mẻ (thời tiết).
- She took a brisk walk in the morning. (Cô ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng.)
- Briskness (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự sôi động.
- The briskness of the market attracted many shoppers. (Sự sôi động của chợ đã thu hút nhiều người mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Pick up: tăng tốc, trở nên sôi động hơn.
- Sales picked up after the promotion. (Doanh số tăng lên sau đợt khuyến mãi.)
- Liven up: làm cho sống động, vui vẻ hơn.
- The party livened up with games. (Bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn với các trò chơi.)
- Rev up: tăng cường hoạt động, làm cho mạnh mẽ hơn.
- The team revved up their efforts. (Đội đã tăng cường nỗ lực của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brisk up là một cụm động từ (phrasal verb) duy nhất, không có biến thể phrasal verb khác từ gốc "brisk".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "brisk up", nhưng có thể tham khảo:
- "Get a move on": bắt đầu hành động nhanh hơn.
- Let's get a move on, the meeting is about to start. (Hãy nhanh lên, cuộc họp sắp bắt đầu.)