briskly
Định nghĩa
Trạng từ: briskly có nghĩa là một cách nhanh nhẹn, hoạt bát, đầy năng lượng và hiệu quả. Nó miêu tả hành động được thực hiện với sự nhanh chóng, sống động, và thường mang sắc thái tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bước đi nhanh nhẹn trong không khí lạnh.)
- ("Sau bữa trưa," cô ấy nói một cách nhanh gọn.)
- (Anh ấy trả lời điện thoại một cách nhanh nhẹn, sẵn sàng giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để miêu tả chuyển động thể chất (đi bộ, chạy) hoặc hành động tinh thần (trả lời, ra lệnh) với tốc độ và sự hiệu quả.
- The meeting started briskly, with everyone on task. (Cuộc họp bắt đầu một cách nhanh gọn, mọi người đều tập trung vào công việc.)
- Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể ám chỉ hoạt động mua bán sôi động.
- The store was doing briskly business during the sale. (Cửa hàng đang kinh doanh rất sôi động trong đợt giảm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Brisk (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát.
- A brisk walk in the morning is good for health. (Đi bộ nhanh vào buổi sáng tốt cho sức khỏe.)
- Briskness (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát.
- The briskness of her response surprised everyone. (Sự nhanh nhẹn trong câu trả lời của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Quickly: một cách nhanh chóng.
- Rapidly: một cách mau lẹ.
- Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
- Vigorously: một cách mạnh mẽ, đầy sức sống.
Từ trái nghĩa
- Slowly: một cách chậm chạp.
- Lazily: một cách lười biếng.
- Listlessly: một cách uể oải, thiếu sức sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với briskly, nhưng nó thường kết hợp với các động từ như: - Move briskly: di chuyển nhanh nhẹn. - Speak briskly: nói nhanh gọn. - Work briskly: làm việc nhanh nhẹn.
Thành ngữ liên quan
- To do something at a brisk pace: làm việc gì đó với tốc độ nhanh.
- They worked at a brisk pace to finish the project on time. (Họ làm việc với tốc độ nhanh để hoàn thành dự án đúng hạn.)