prosaically

prosaically

She completed her daily chores prosaically, without any fuss.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tầm thường, khô khan, không chất thơ hoặc sự sáng tạo; theo cách thực tế, đơn điệu, thiếu cảm xúc hoặc trí tưởng tượng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mô tả cuộc phiêu lưu của mình một cách tầm thường, như thể đó chỉ một ngày làm việc bình thường.)
  • (Anh ấy liệt kê các nguyên liệu cần thiết cho công thức một cách khô khan, không chút hào hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak prosaically": nói theo cách thực tế, thiếu bay bổng.
    • The poet's work was criticized because he wrote too prosaically. (Tác phẩm của nhà thơ bị chỉ trích ông viết quá khô khan.)
  • "to view something prosaically": nhìn nhận điều đó theo lối thực dụng, không mơ mộng.
    • While others dreamed of fame, he viewed his job prosaically as a means to pay bills. (Trong khi người khác về danh vọng, anh ấy nhìn nhận công việc của mình một cách thực tế như một phương tiện để trả hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosaic (tính từ): tầm thường, khô khan, thiếu chất thơ.
    • The prosaic details of daily life can be boring. (Những chi tiết tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể gây nhàm chán.)
  • Prose (danh từ): văn xuôi (thường đối lập với thơ ca).
    • He writes in prose, not poetry. (Anh ấy viết văn xuôi, không phải thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Matter-of-factly: một cách thực tế, không cảm xúc.
  • Banally: một cách sáo mòn, nhàm chán.
  • Unimaginatively: một cách thiếu trí tưởng tượng.
Các cụm từ liên quan
  • In a prosaic manner: theo cách tầm thường, khô khan.
    • He explained the complex theory in a prosaic manner, losing the audience's interest. (Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách khô khan, khiến khán giả mất hứng thú.)
Thành ngữ liên quan
  • Prose and cons: (biến thể hài hước của "pros and cons") chỉ những mặt ưu khuyết điểm nhưng được diễn đạt một cách tầm thường.
    • Let's look at the prose and cons of this plan prosaically. (Hãy nhìn vào những mặt ưu khuyết điểm của kế hoạch này một cách thực tế.)