britches

britches

A young boy proudly wears his new britches to the family picnic.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Quần ngắn (kiểu quần breeches): "Britches" thuật ngữ thân mật, không trang trọng để chỉ quần ngắn, thường loại quần ôm sát đầu gối hoặc trên đầu gối, phổ biến trong trang phục truyền thống hoặc cưỡi ngựa. Từ này thường được dùng thay thế cho "breeches" trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc chiếc quần ngắn của mình khi làm vườn.)
  • (Quần ngắn của trẻ bị phủ đầy bùn sau khi chơi ngoài trời.)
  • ( ấy mua một chiếc quần ngắn cưỡi ngựa mới cho các bài học cưỡi ngựa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Too big for one's britches": (thành ngữ, thân mật) Quá tự phụ, kiêu ngạo, nghĩ mình quan trọng hơn thực tế.

    • He's been acting too big for his britches since he got that promotion. (Anh ta đã tỏ ra quá tự phụ kể từ khi được thăng chức đó.)
  • "Britches" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc miêu tả trang phục của nông dân, thợ săn, hoặc trẻ em ở vùng nông thôn.

Biến thể từ gần giống
  • Breeches (danh từ số nhiều): Dạng chính tả chuẩn, trang trọng hơn, chỉ cùng loại quần.

    • The historical costume included a pair of breeches. (Trang phục lịch sử bao gồm một chiếc quần ngắn.)
  • Britches không dạng số ít; luôn được dùngdạng số nhiều.

Từ đồng nghĩa
  • Knickers: Quần ngắn (kiểu Anh, thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).
  • Shorts: Quần đùi (nói chung, nhưng không nhất thiết phải ôm sát đầu gối như britches).
  • Trousers: Quần dài (không đồng nghĩa, nhưng từ chung cho quần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "britches". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wear" (mặc): - Wear britches: Mặc quần ngắn. - The old farmer always wears britches when working. (Người nông dân già luôn mặc quần ngắn khi làm việc.)

Thành ngữ liên quan
  • Too big for one's britches: Kiêu ngạo, tự phụ.

    • Don't get too big for your britches, kid. (Đừng kiêu ngạo quá, nhóc ạ.)
  • Bust one's britches: (thân mật) Làm vỡ hoặc rách quần (thường do cười hoặc cử động mạnh).

    • He laughed so hard he almost busted his britches. (Anh ấy cười đến nỗi suýt làm rách quần.)