breeches

/'britʃiz/
Học thuật
Thân thiện
breeches

A rider wears leather breeches while preparing her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần ống túm (túm lạidưới đầu gối): Một loại quần dài, thường dài đến đầu gối hoặc ngay dưới đầu gối, nơi ống quần được buộc chặt hoặc túm lại. Đây trang phục lịch sử, thường được mặc trong các hoạt động cưỡi ngựa, săn bắn hoặc là một phần của đồng phục quân đội cổ điển.
    • (Thực vật học) Quần: Một cấu trúc hình ống trong một số loài hoa, giống như hình dáng của chiếc quần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalry officer wore a red coat and leather breeches. (Viên sĩ quan kỵ binh mặc áo khoác đỏ quần ống túm bằng da.)
    • In the 18th century, breeches were common formal wear for men. (Vào thế kỷ 18, quần ống túm trang phục trang trọng phổ biến cho nam giới.)
    • The flower has a distinctive pair of breeches. (Bông hoa một cặp "quần" đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breeches part": Vai diễn đàn ông do một nữ diễn viên đóng trong sân khấu (đặc biệt trong opera hoặc kịch thời kỳ Phục Hưng).

    • She is famous for performing breeches parts in Mozart's operas. ( ấy nổi tiếng với việc thủ các vai đàn ông trong các vở opera của Mozart.)
  • "to wear the breeches" (thành ngữ): (Người vợ) nắm quyền kiểm soát, quyết định trong gia đình; đóng vai trò người chủ chốt.

    • It's clear in their household who wears the breeches. (Rõ ràng trong gia đình họ ai người nắm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeching (n): Hành động mặc quần ống túm; cũng có thể chỉ một dây đai hoặc bộ phận trên yên ngựa.
  • Breech (n): Phần sau, phần mông; trong khí, chỉ phần đuôi của nòng súng.
Từ đồng nghĩa
  • Knee breeches: Quần dài đến đầu gối (cách gọi khác nhấn mạnh độ dài).
  • Knickerbockers: Quần ống túm dài đến bắp chân, thường dùng để chơi golf (một loại tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "Too big for one's breeches": Tự phụ, kiêu ngạo, nghĩ mình quan trọng hơn thực tế.
    • Ever since he got promoted, he's been too big for his breeches. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất tự phụ.)
breeches

A rider wears leather breeches while preparing her horse.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. quần ống túm (túm lạidưới đầu gối)
  2. (thực vật học) quần

Idioms

  • breeches part
    vai đàn ông do đàn bà đóng
  • to wear the breeches
    bắt nạt chồng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "breeches"