brits

brits

A group of Brits are enjoying a picnic in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Người dân Anh Quốc: "brits" một từ lóng thân mật dùng để chỉ người dân Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland (Great Britain), thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người Anh thích uống một tách trà ngon vào buổi chiều.)
  • (Người Anh nổi tiếng với tình yêu xếp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Brits": cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ dân tộc Anh trong bối cảnh so sánh hoặc khái quát.
    • The Brits have a unique sense of humor. (Người Anh khiếu hài hước độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Brit (danh từ, số ít): một người Anh.
    • He is a proud brit. (Anh ấy một người Anh tự hào.)
  • British (tính từ): thuộc về Anh Quốc.
    • British culture is diverse. (Văn hóa Anh rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • British people: người Anh (trang trọng hơn).
  • Britons: người Anh (cổ điển, thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "brits".
Thành ngữ liên quan
  • "Rule, Britannia!": khẩu hiệu thể hiện niềm tự hào dân tộc Anh.
    • The song "Rule, Britannia!" is sung at patriotic events. (Bài hát "Rule, Britannia!" được hát tại các sự kiện yêu nước.)