broad-headed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu ngắn và rộng: Mô tả một người hoặc động vật có hộp sọ ngắn và rộng hơn so với chiều dài, khi nhìn từ phía trên. Đây là một thuật ngữ trong nhân chủng học và giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient skull was identified as belonging to a broad-headed individual. (Hộp sọ cổ đại được xác định là thuộc về một cá nhân có đầu ngắn và rộng.)
- Some dog breeds, like the Pug, are naturally broad-headed. (Một số giống chó, như chó Pug, tự nhiên có đầu ngắn và rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu phân loại hình dạng hộp sọ của các quần thể người cổ đại và hiện đại.
- The study compared broad-headed populations with long-headed ones. (Nghiên cứu so sánh các quần thể có đầu ngắn với các quần thể có đầu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Brachycephalic (adj): (thuật ngữ khoa học) Đầu ngắn, đầu tẹt. Đây là từ đồng nghĩa chính xác hơn trong giải phẫu học.
- Brachycephalic dogs often have breathing difficulties. (Những chú chó có đầu ngắn thường gặp khó khăn về hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Brachycephalic: (thuật ngữ) có đầu ngắn.
- Round-headed: có đầu tròn (nghĩa gần giống, nhấn mạnh hình tròn hơn là chiều rộng).
Từ trái nghĩa
- Long-headed: có đầu dài.
- Dolichocephalic: (thuật ngữ) có đầu dài.
Adjective
- có đầu ngắn