broad-headed

Học thuật
Thân thiện
broad-headed

A broad-headed hammer rests on the carpenter's workbench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu ngắn rộng: Mô tả một người hoặc động vật hộp sọ ngắn rộng hơn so với chiều dài, khi nhìn từ phía trên. Đây một thuật ngữ trong nhân chủng học giải phẫu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient skull was identified as belonging to a broad-headed individual. (Hộp sọ cổ đại được xác định thuộc về một cá nhân đầu ngắn rộng.)
    • Some dog breeds, like the Pug, are naturally broad-headed. (Một số giống chó, như chó Pug, tự nhiên đầu ngắn rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu phân loại hình dạng hộp sọ của các quần thể người cổ đại hiện đại.
    • The study compared broad-headed populations with long-headed ones. (Nghiên cứu so sánh các quần thể đầu ngắn với các quần thể đầu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachycephalic (adj): (thuật ngữ khoa học) Đầu ngắn, đầu tẹt. Đây từ đồng nghĩa chính xác hơn trong giải phẫu học.
    • Brachycephalic dogs often have breathing difficulties. (Những chú chó đầu ngắn thường gặp khó khăn về hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Brachycephalic: (thuật ngữ) đầu ngắn.
  • Round-headed: đầu tròn (nghĩa gần giống, nhấn mạnh hình tròn hơn chiều rộng).
Từ trái nghĩa
  • Long-headed: đầu dài.
  • Dolichocephalic: (thuật ngữ) đầu dài.
broad-headed

A broad-headed hammer rests on the carpenter's workbench.

Adjective
  1. đầu ngắn

Từ đồng nghĩa