brachycranial

Adjective
  1. đầu ngắn với chỉ số đầu trên 80 (chỉ số chỉ giữa chiều rộng dài của đầu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

brachycranial
The scientist uses a sliding caliper to measure the width of a brachycranial skull.